paroi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vách, tường (của một không gian kín hoặc một vật rỗng): Chỉ bề mặt bên trong hoặc bên ngoài tạo nên ranh giới của một căn phòng, một vật chứa, một ống dẫn, hoặc một cấu trúc tương tự.
- Thành (trong giải phẫu học): Chỉ lớp mô hoặc cấu trúc bao bọc một khoang trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les parois de cette grotte sont humides. (Các vách của hang động này ẩm ướt.)
- Nettoyez soigneusement la paroi intérieure de la bouteille. (Hãy làm sạch kỹ vách bên trong của chai.)
- Le médecin examine la paroi abdominale. (Bác sĩ khám thành bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paroi cellulaire": Thành tế bào (trong sinh học).
- La paroi cellulaire des végétaux est rigide. (Thành tế bào của thực vật thì cứng.)
"Paroi de verre": Bức tường kính, vách kính (nghĩa đen hoặc ẩn dụ chỉ rào cản vô hình).
- Une paroi de verre sépare les visiteurs des animaux dangereux. (Một vách kính ngăn cách du khách với các loài thú nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Paroissien/paroissienne (danh từ): Giáo dân (không liên quan về nghĩa, chỉ giống về hình thức từ).
- Mur (danh từ giống đực): Bức tường (thường chỉ tường xây của công trình, dày và kiên cố hơn ).
- Cloison (danh từ giống cái): Vách ngăn (thường chỉ tấm ngăn chia không gian bên trong).
Từ đồng nghĩa
- Mur (nghĩa rộng): tường.
- Cloison: vách ngăn.
- Paravent (nghĩa ẩn dụ): bức bình phong, vật che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paroi")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paroi")
danh từ giống cái
- vách, thành
- Parois d'une chambrevách phòng
- Parois d'un tuyauvách ông
- Paroi rocheusevách đá
- Paroi abdominale(giải phẫu) thành bụng