pro
/pro/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận động viên chuyên nghiệp: Từ viết tắt của "professionnel", dùng để chỉ một người kiếm sống bằng việc thi đấu thể thao, trái ngược với vận động viên nghiệp dư.
- Người chuyên nghiệp, chuyên gia: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người rất thành thạo và có kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est passé pro à l'âge de dix-huit ans. (Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp vào năm mười tám tuổi.)
- Dans ce tournoi, les amateurs peuvent jouer contre des pros. (Trong giải đấu này, các tay vợt nghiệp dư có thể thi đấu với các vận động viên chuyên nghiệp.)
- C'est un pro de l'informatique. (Anh ta là một chuyên gia về tin học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mettre pro": trở thành chuyên nghiệp.
- Après sa victoire aux championnats nationaux, elle a décidé de se mettre pro. (Sau chiến thắng tại giải vô địch quốc gia, cô ấy đã quyết định trở thành vận động viên chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Professionnel (le/la) (n): người chuyên nghiệp, chuyên gia (dạng đầy đủ của "pro").
- Professionnelle (la) (n): (dạng giống cái) nữ vận động viên chuyên nghiệp, nữ chuyên gia.
- Amateur (le/la) (n): người nghiệp dư, đối lập với "pro".
Từ đồng nghĩa
- Sportif professionnel: vận động viên thể thao chuyên nghiệp.
- Expert(e): chuyên gia.
Lưu ý
- Từ "pro" là từ viết tắt thông dụng, thường dùng trong ngôn ngữ nói và báo chí thể thao.
- Mặc dù là viết tắt của tính từ "professionnel(le)", khi dùng như một danh từ, "pro" thường đứng một mình và không cần danh từ đi kèm (ví dụ: , ).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao; tiếng lóng, biệt ngữ) vận động viên chuyên nghiệp