priam
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Priam (Pri-am): Trong thần thoại Hy Lạp, Priam là vị vua cuối cùng của thành Troy. Ông là cha của các nhân vật nổi tiếng như Hector, Paris và Cassandra. Từ này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử/huyền thoại hoặc trong văn học, nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Priam là vua của thành Troy trong cuộc chiến thành Troy.)
- (Trong Iliad của Homer, Priam cầu xin Achilles trả lại thi thể của con trai ông là Hector.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The wisdom of Priam": Sự khôn ngoan của Priam, thường ám chỉ sự thận trọng hoặc lòng trắc ẩn của một nhà lãnh đạo.
- The negotiator showed the wisdom of Priam in resolving the conflict. (Nhà đàm phán đã thể hiện sự khôn ngoan của Priam trong việc giải quyết xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Priamic (tính từ): Thuộc về Priam hoặc thành Troy.
- The Priamic palace was described in epic poems. (Cung điện của Priam được miêu tả trong các bài thơ sử thi.)
Từ đồng nghĩa
- Vua thành Troy: King of Troy (dùng trong ngữ cảnh mô tả).
- Nhân vật thần thoại: Mythological figure (dùng khi nói về huyền thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì đây là danh từ riêng chỉ nhân vật.
Thành ngữ liên quan
- "Priam's plea": Lời cầu xin của Priam, thành ngữ chỉ hành động cầu xin trong đau khổ hoặc khiêm nhường.
- His apology was a Priam's plea for forgiveness. (Lời xin lỗi của anh ấy giống như lời cầu xin của Priam để được tha thứ.)