porn
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Nội dung khiêu dâm: "porn" chỉ các sản phẩm sáng tạo (viết, hình ảnh, phim ảnh, v.v.) không có giá trị văn học hay nghệ thuật nào ngoài việc kích thích ham muốn tình dục. - Từ viết tắt của "pornography": Dạng rút gọn thông tục của "pornography", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta dành hàng giờ để xem nội dung khiêu dâm trên mạng.)
- (Tạp chí đã bị cấm vì đăng tải nội dung khiêu dâm rõ ràng.)
- (Cô ấy tranh luận rằng nội dung khiêu dâm bạo lực nên bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hardcore porn": nội dung khiêu dâm rõ ràng, chi tiết, có cảnh quan hệ tình dục thực tế.
- The website was shut down for hosting hardcore porn. (Trang web đã bị đóng cửa vì lưu trữ nội dung khiêu dâm nặng.)
- "softcore porn": nội dung khiêu dâm nhẹ, không có cảnh quan hệ tình dục rõ ràng, thường mang tính gợi ý.
- Softcore porn is often found in late-night TV shows. (Nội dung khiêu dâm nhẹ thường xuất hiện trong các chương trình TV đêm khuya.)
- "revenge porn": nội dung khiêu dâm được đăng tải nhằm trả thù, thường là ảnh hoặc video riêng tư của người khác.
- She pressed charges against her ex-boyfriend for posting revenge porn. (Cô ấy đã kiện bạn trai cũ vì đăng tải nội dung khiêu dâm trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Pornography (danh từ): dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "porn".
- The government passed laws to regulate pornography. (Chính phủ đã thông qua luật để quản lý nội dung khiêu dâm.)
- Pornographic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất khiêu dâm.
- The film was classified as pornographic. (Bộ phim bị xếp loại là khiêu dâm.)
- Porn star (danh từ): diễn viên đóng phim khiêu dâm.
- He became a famous porn star in the 1980s. (Anh ta trở thành một diễn viên khiêu dâm nổi tiếng vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Erotica: văn học hoặc nghệ thuật khiêu dâm, thường mang tính nghệ thuật cao hơn.
- She collects classic erotica from the 19th century. (Cô ấy sưu tầm văn học khiêu dâm cổ điển từ thế kỷ 19.)
- Smut: nội dung khiêu dâm thô tục, mang tính xúc phạm.
- The internet is full of smut. (Internet đầy rẫy nội dung khiêu dâm thô tục.)
- Adult content: nội dung dành cho người lớn, bao gồm cả khiêu dâm.
- The website requires age verification to access adult content. (Trang web yêu cầu xác minh độ tuổi để truy cập nội dung người lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch porn: xem nội dung khiêu dâm.
- Many teenagers secretly watch porn online. (Nhiều thanh thiếu niên lén xem nội dung khiêu dâm trên mạng.)
- Make porn: sản xuất nội dung khiêu dâm.
- She decided to make porn as a career. (Cô ấy quyết định làm nội dung khiêu dâm như một nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Porn addiction: nghiện nội dung khiêu dâm.
- He sought therapy for his porn addiction. (Anh ấy tìm liệu pháp điều trị chứng nghiện nội dung khiêu dâm của mình.)
- Porn industry: ngành công nghiệp nội dung khiêu dâm.
- The porn industry generates billions of dollars annually. (Ngành công nghiệp nội dung khiêu dâm tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)