protect

/protect/
ngoại động từ
  1. bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • to protect someone from (against) danger
      che chở ai khỏi bị nguy hiểm
  2. bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
  3. (kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
  4. (thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

protect
A mother bear protects her cubs in the forest.