protect
/protect/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bảo vệ, che chở, bảo hộ: Hành động giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn, không bị tổn hại, thương tích hoặc nguy hiểm.
- (Kinh tế) Bảo hộ: Áp dụng các biện pháp (như thuế quan) để hỗ trợ ngành công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh từ nước ngoài.
- (Kỹ thuật) Lắp thiết bị an toàn: Trang bị các biện pháp phòng ngừa tai nạn cho máy móc hoặc nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo vệ con cái là nhiệm vụ của cha mẹ.)
- (Luật này bảo vệ người tiêu dùng khỏi quảng cáo gian lận.)
- (Đội mũ bảo hiểm bảo vệ đầu bạn trong tai nạn.)
- (Chính phủ sử dụng thuế quan để bảo hộ các nhà sản xuất trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protect someone/something from (against) something": Bảo vệ ai/cái gì khỏi một mối nguy cụ thể.
- Sunscreen protects your skin from the sun's harmful rays. (Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi các tia có hại của mặt trời.)
- The fence is designed to protect the garden against wild animals. (Hàng rào được thiết kế để bảo vệ khu vườn khỏi động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Protection (danh từ): Sự bảo vệ, sự che chở; vật bảo vệ.
- The witness was placed under police protection. (Nhân chứng được đặt dưới sự bảo vệ của cảnh sát.)
- Protective (tính từ): Có tác dụng bảo vệ, che chở; có tính bảo hộ.
- She felt very protective towards her younger brother. (Cô ấy cảm thấy rất muốn che chở cho em trai mình.)
- Protector (danh từ): Người bảo vệ, vật bảo vệ.
- He saw himself as the protector of the family. (Anh ấy coi mình là người bảo vệ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Defend: Bảo vệ, chống lại một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích.
- Guard: Canh gác, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc trộm cắp.
- Shield: Che chắn, dùng một vật chắn để bảo vệ (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Endanger: Gây nguy hiểm, đe dọa.
- Expose: Phơi bày, để lộ ra (nguy hiểm, rủi ro).
- Attack: Tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Protect against: (Tương tự "protect from") Bảo vệ khỏi một mối đe dọa cụ thể, thường mang tính phòng ngừa.
- Vaccination protects against many serious diseases. (Tiêm chủng bảo vệ chống lại nhiều bệnh nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Protect one's interests: Bảo vệ quyền lợi của mình.
- A good contract is essential to protect your interests. (Một hợp đồng tốt là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi của bạn.)
ngoại động từ
- bảo vệ, bảo hộ, che chở
- to protect someone from (against) dangerche chở ai khỏi bị nguy hiểm
- bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
- (kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
- (thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)