ware

/weə/
danh từ
  1. đồ, vật chế tạo
    • silver ware
      đồ bạc
  2. (số nhiều) hàng hoá
tính từ
  1. (thơ ca) (như) aware
ngoại động từ
  1. (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
    • ware the dog!
      coi chừng con chó!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ware"

ware
The store displays its ware on neat wooden shelves.