profession

/profession/
danh từ
  1. nghề, nghề nghiệp
    • liberal professions
      những nghề tự do
  2. (the profession) những người cùng nghề, những người trong nghề; ((sân khấu), (từ lóng)) đào kép
  3. sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ
  4. (tôn giáo) sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo...); lời thề tin theo
    • professions of fulth
      những lời tuyên bố tín ngưỡng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống