profession

/profession/
Học thuật
Thân thiện
profession

Une femme exerce la profession de médecin dans un hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề, nghề nghiệp: Một công việc đòi hỏi trình độ đào tạo chuyên môn cao thường được thực hành một cách hệ thống.
    • Lời tuyên bố, sự công khai thừa nhận: Hành động tuyên bố công khai một niềm tin, quan điểm hoặc nguyên tắc nào đó.
    • (Tôn giáo) Sự phát thệ, sự quy y: Nghi thức long trọng tuyên bố gia nhập một cộng đồng tôn giáo hoặc một dòng tu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "nghề nghiệp":
    • Elle a choisi la profession médicale. ( ấy đã chọn nghề y.)
    • La profession d'enseignant exige beaucoup de patience. (Nghề giáo viên đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
  • Với nghĩa "lời tuyên bố":
    • Il a fait profession de son innocence. (Anh ta đã tuyên bố mình vô tội.)
  • Với nghĩa tôn giáo "sự phát thệ":
    • La cérémonie de profession religieuse était très émouvante. (Buổi lễ phát thệ tôn giáo rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De profession: Chuyên nghiệp, nhà nghề. Dùng để chỉ một người kiếm sống chính bằng một nghề nào đó.
    • C'est un musicien de profession. (Anh ấymột nhạc chuyên nghiệp.)
  • Profession libérale: Nghề tự do (như bác sĩ, luật sư, kiến trúc sư... hoạt động độc lập).
    • Il exerce la profession libérale d'avocat. (Ông ấy hành nghề luật sư tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Professionnel (adj, nom): (Thuộc về) chuyên nghiệp; người hành nghề chuyên nghiệp.
    • une équipe professionnelle (một đội ngũ chuyên nghiệp)
    • un professionnel de la santé (một chuyên gia y tế)
  • Professionnalisme (n.m): Tính chuyên nghiệp, tinh thần nghề nghiệp.
    • Son professionnalisme est apprécié. (Tính chuyên nghiệp của anh ấy được đánh giá cao.)
  • Profession de foi (n.f): Lời tuyên xưng đức tin (tôn giáo); (nghĩa rộng) sự công khai bày tỏ niềm tin, nguyên tắc.
    • Son discours politique était une véritable profession de foi. (Bài diễn văn chính trị của ông tamột lời tuyên xưng đức tin đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "nghề nghiệp":
    • Métier: Nghề, nghề nghiệp (nhấn mạnh kỹ năng thủ công hoặc kỹ thuật).
    • Emploi: Việc làm, công việc (nghĩa rộng hơn, có thể không đòi hỏi đào tạo chuyên sâu).
    • Carrière: Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp (nhấn mạnh quá trình phát triển lâu dài).
  • Với nghĩa "lời tuyên bố":
    • Déclaration: Lời tuyên bố.
    • Affirmation: Sự khẳng định.
Thành ngữ liên quan
  • Exercer une profession: Hành nghề.
    • Il exerce la profession d'architecte. (Ông ấy hành nghề kiến trúc sư.)
  • Changer de profession: Đổi nghề.
    • À quarante ans, il a décidé de changer de profession. (Ở tuổi bốn mươi, anh ấy quyết định đổi nghề.)
  • Faire profession de (quelque chose): Công khai tuyên bố, tỏ ra (một niềm tin, thái độ).
    • Il fait profession de mépriser les richesses. (Hắn công khai tỏ ra khinh thường của cải.)
profession

Une femme exerce la profession de médecin dans un hôpital.

danh từ giống cái
  1. nghề, nghề nghiệp
    • Profession d'avocat
      nghề luật sư
  2. lời tuyên bố
    • Faire profession d'athéisme
      tuyên bốtheo chủ nghĩa vô thần
  3. (tôn giáo) sự phát thệ, sự quy y
    • de profession
      chuyên nghiệp, nhà nghề
    • Joueur de profession
      con bạc nhà nghề
    • profession de foi
      xem foi