proust
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn người Pháp: "Proust" dùng để chỉ Marcel Proust (1871-1922), một tiểu thuyết gia nổi tiếng người Pháp, tác giả của bộ tiểu thuyết đồ sộ Đi tìm thời gian đã mất (À la recherche du temps perdu). Tên này thường được dùng để nói đến phong cách văn chương đặc trưng của ông, tập trung vào ký ức, thời gian và sự phân tích tâm lý sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành cả mùa hè để đọc Proust.)
- (Phong cách viết của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi Proust.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Proustian" (tính từ): liên quan đến hoặc mang phong cách của Proust, thường chỉ việc hồi tưởng một cách chi tiết và cảm xúc.
- The scent of the cake triggered a Proustian memory of his childhood. (Mùi của chiếc bánh đã gợi lên một ký ức kiểu Proust về thời thơ ấu của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Proustian (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách của Proust.
- The novel has a Proustian quality in its exploration of memory. (Cuốn tiểu thuyết có chất Proust trong việc khám phá ký ức.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Proust" là một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể được thay thế bằng các cụm từ như "tác giả của " hoặc "nhà văn theo trường phái hiện đại".
Các cụm từ liên quan
- Proust’s masterpiece: kiệt tác của Proust (ám chỉ bộ tiểu thuyết ).
- Many consider Proust's masterpiece to be one of the greatest novels ever written. (Nhiều người coi kiệt tác của Proust là một trong những tiểu thuyết vĩ đại nhất từng được viết.)
Thành ngữ liên quan
- A Proustian moment: một khoảnh khắc gợi nhớ mạnh mẽ, thường qua giác quan (như mùi vị, âm thanh).
- Biting into the madeleine cake gave him a Proustian moment of his childhood. (Cắn một miếng bánh madeleine đã mang lại cho anh ấy một khoảnh khắc Proust về tuổi thơ của mình.)