pseud

pseud

A student realized the new classmate was a pseud who had invented his entire background.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ giả danh, kẻ lừa đảo: "pseud" chỉ một người cố tình tạo ra vẻ ngoài hoặc tuyên bố sai sự thật về bản thân, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ, nghệ thuật hoặc học thuật, nhằm đánh lừa người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị vạch trần một kẻ giả danh, tự xưng tiểu thuyết gia nổi tiếng nhưng chưa từng viết cuốn sách nào.)
  • (Nhà phê bình nghệ thuật đã bác bỏ người tự xưng chuyên gia đó như một kẻ giả danh không kiến thức thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pseud": một kẻ giả danh, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm.
    • Many in the academic community considered him a pseud for his fabricated credentials. (Nhiều người trong cộng đồng học thuật coi ông ta một kẻ giả danh chứng chỉ bịa đặt của mình.)
  • "pseud intellectual": trí thức giả, người có vẻ ngoài uyên bác nhưng thực chất thiếu kiến thức.
    • The debate was filled with pseud intellectuals who only repeated buzzwords. (Cuộc tranh luận đầy rẫy những trí thức giả chỉ lặp lại các từ khóa thông dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudo (tiền tố/adj): giả, không thật.
    • He used a pseudo name to hide his identity. (Anh ta dùng một cái tên giả để che giấu danh tính.)
  • Pseudery (n): hành vi hoặc thói giả danh.
    • The art world is often criticized for its pseudery. (Giới nghệ thuật thường bị chỉ trích thói giả danh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Impostor: kẻ mạo danh.
  • Charlatan: lang băm, kẻ lừa bịp (thường dùng trong y học hoặc khoa học).
  • Fraud: kẻ lừa đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass off as: giả mạo thành.
    • He tried to pass himself off as a pseud expert. (Anh ta cố gắng giả mạo thành một chuyên gia giả danh.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu, chỉ kẻ giả dối nguy hiểm.
    • The so-called philanthropist was a pseud, a wolf in sheep's clothing. (Người được gọi là nhà từ thiện thực chất một kẻ giả danh, sói đội lốt cừu.)