pt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của bạch kim (Platinum): "Pt" ký hiệu nguyên tố hóa học viết tắt của platinum (bạch kim), một kim loại quý hiếm, màu xám trắng, khả năng chống ăn mòn tốt. thường được tìm thấy trong quặng niken đồng, hoặcdạng tự nhiên trong một số mỏ.
dụ sử dụng
  • (Chiếc nhẫn được làm từ bạch kim nguyên chất.)
  • (Các thợ kim hoàn thường sử dụng bạch kim cho đồ trang sức cao cấp độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pt (viết tắt cho 'part'): Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "pt" có thể viết tắt của "part" (phần), nhưng nghĩa này hiếm gặp không được ưa chuộng bằng nghĩa hóa học.
    • This recipe requires 2 pt sugar to 1 pt flour. (Công thức này yêu cầu 2 phần đường 1 phần bột .) — Lưu ý: Dùng "pt" cho "part" thường bị nhầm lẫn, nên dùng "part" đầy đủ.
Biến thể từ gần giống
  • Platinum (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố bạch kim.

    • Platinum is more expensive than gold. (Bạch kim đắt hơn vàng.)
  • Pt (viết tắt cho 'point'): Trong một số lĩnh vực như thể thao hoặc trò chơi, "pt" có thể viết tắt của "point" (điểm), nhưng nghĩa này thường được viết hoa hoặc giải thích để tránh nhầm lẫn.

    • He scored 10 pt in the game. (Anh ấy ghi được 10 điểm trong trò chơi.) — Dùng "pts" phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kim loại quý: bạch kim, vàng, bạc (trong ngữ cảnh hóa học).
  • Nguyên tố hóa học: Platin (tên tiếng Việt của platinum).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Pt" đây ký hiệu hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Pt".