pto
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của power take-off): - Bộ trích công suất: Một thiết bị cơ khí cho phép truyền năng lượng từ động cơ chính (ví dụ: trên máy kéo, xe tải) sang một thiết bị phụ khác (như máy bơm, máy nén khí, máy khoan). Thiết bị này thường có dạng trục quay hoặc puli, giúp vận hành các máy móc nông nghiệp, công nghiệp mà không cần động cơ riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ trích công suất của máy kéo được dùng để vận hành máy ép cỏ khô.)
- (Hãy đảm bảo trục bộ trích công suất được kết nối đúng cách trước khi vận hành máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"PTO-driven": được dẫn động bởi bộ trích công suất.
- This water pump is PTO-driven, so it doesn't need its own engine. (Máy bơm nước này được dẫn động bởi bộ trích công suất, vì vậy nó không cần động cơ riêng.)
"PTO shaft": trục truyền động của bộ trích công suất.
- Always inspect the PTO shaft for wear and tear before use. (Luôn kiểm tra trục truyền động của bộ trích công suất để phát hiện hao mòn trước khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Power take-off (danh từ đầy đủ): bộ trích công suất (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
- PTO-driven (tính từ): được dẫn động bởi bộ trích công suất.
Từ đồng nghĩa
- Power take-off unit: bộ trích công suất (thuật ngữ chính thức).
- Auxiliary power take-off: bộ trích công suất phụ (dùng khi có nhiều bộ).
Các cụm từ liên quan
Engage the PTO: gài bộ trích công suất (kết nối để truyền năng lượng).
- The operator must engage the PTO slowly to avoid damage. (Người vận hành phải gài bộ trích công suất từ từ để tránh hư hỏng.)
Disengage the PTO: ngắt bộ trích công suất (ngừng truyền năng lượng).
- Always disengage the PTO before leaving the tractor seat. (Luôn ngắt bộ trích công suất trước khi rời khỏi ghế máy kéo.)