pull in

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal Verb):
    • Kéo vào, lôi vào: "pull in" có nghĩa kéo hoặc đưa một vật đó vào bên trong hoặc đến một vị trí nào đó.
    • Thu hút: "pull in" cũng dùng để chỉ việc thu hút sự chú ý, khách hàng hoặc đám đông.
    • Kiếm được (tiền): "pull in" còn có nghĩa kiếm được một số tiền, đặc biệt từ công việc hoặc giao dịch.
    • Vào ga (tàu hỏa): "pull in" mô tả hành động tàu hỏa đi vào ga.
dụ sử dụng
  • Kéo vào:

    • He pulled in the fishing net. (Anh ấy kéo lưới đánh cá vào.)
  • Thu hút:

    • The new advertisement pulled in many customers. (Quảng cáo mới đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • Kiếm được tiền:

    • She pulls in a high salary every month. ( ấy kiếm được một mức lương cao mỗi tháng.)
  • Vào ga (tàu hỏa):

    • The train pulled in at exactly 8 a.m. (Chuyến tàu vào ga lúc đúng 8 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pull in" trong ngữ cảnh tài chính: Thường dùng để nói về thu nhập hoặc lợi nhuận.

    • The business pulls in over a million dollars annually. (Doanh nghiệp kiếm được hơn một triệu đô la mỗi năm.)
  • "pull in" trong ngữ cảnh giao thông: Dùng cho xe cộ hoặc tàu thuyền dừng lại hoặc vào bến.

    • The car pulled in to the gas station. (Chiếc xe kéo vào trạm xăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull-in (danh từ): điểm dừng xe, trạm dừng chân (thường dùngAnh).
    • We stopped at a pull-in for a coffee. (Chúng tôi dừngmột trạm dừng chân để uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Attract: thu hút.
  • Earn: kiếm được (tiền).
  • Draw in: lôi kéo, thu hút.
  • Arrive: đến (dùng cho tàu hỏa vào ga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out: rời đi, rút ra (trái nghĩa với "pull in").

    • The train pulled out of the station. (Chuyến tàu rời khỏi ga.)
  • Pull up: dừng lại (xe cộ).

    • He pulled up in front of the house. (Anh ấy dừng xe trước nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull in one's horns: thu lại, kiềm chế (thường chi tiêu hoặc hành động).
    • After losing money, he had to pull in his horns. (Sau khi mất tiền, anh ấy phải thu lại chi tiêu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan