purim

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lễ Purim: Một ngày lễ thánh của người Do Thái, kỷ niệm sự giải cứu của họ khỏi cuộc thảm sát do Haman lên kế hoạch, như được ghi trong sách Esther của Kinh Thánh. Đây một lễ hội vui vẻ, thường bao gồm đọc sách Esther, tặng quà, làm từ thiện tổ chức tiệc.

dụ sử dụng
  • (Lễ Purim được tổ chức vào ngày 14 của tháng Adar theo lịch Do Thái.)
  • (Trong lễ Purim, trẻ em thường hóa trang tặng quà thực phẩm cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To celebrate Purim": tổ chức lễ Purim.

    • The community gathered at the synagogue to celebrate Purim together. (Cộng đồng tập trung tại giáo đường Do Thái để cùng tổ chức lễ Purim.)
  • "The story of Purim": câu chuyện về lễ Purim (từ sách Esther).

    • The story of Purim tells how Queen Esther saved the Jewish people. (Câu chuyện về lễ Purim kể về cách Hoàng hậu Esther đã cứu người Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Purim spiel (danh từ): một vở kịch hoặc buổi biểu diễn hài hước liên quan đến câu chuyện Purim.
    • The school put on a Purim spiel for the holiday. (Trường học đã tổ chức một vở kịch Purim cho ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Feast of Lots: một tên gọi khác của lễ Purim, "Pur" trong tiếng Ba Tư có nghĩa "bốc thăm" (ám chỉ việc Haman bốc thăm để chọn ngày tiêu diệt người Do Thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Purim" danh từ riêng chỉ một ngày lễ, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Happy Purim!": Lời chúc mừng lễ Purim, tương tự như "Chúc mừng lễ Purim!".
    • She greeted her friends with a cheerful "Happy Purim!" ( ấy chào bạn bè bằng một câu "Chúc mừng lễ Purim!" đầy vui vẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

purim
A family celebrates Purim by reading the Megillah.