quản

noun
  1. canal
verb
  1. to mind; to flinch from
    • không quản nắng mưa
      not to mind pouring rain or scorching sun
verb
  1. to manage; to cope with

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quản
Ông ấy quản một nhóm nhân viên trong văn phòng.