râler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thở có tiếng ran: Chỉ hành động thở phát ra âm thanh khò khè, khó nhọc, thường do bị thương, ốm nặng hoặc sắp chết.
    • (Thân mật) Càu nhàu, chống cãi: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này còn có nghĩaphàn nàn, cằn nhằn một cách khó chịu về điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "thở có tiếng ran":

    • Le vieux chien râle dans son sommeil. (Con chó già thở khò khè trong giấc ngủ.)
    • Le blessé râlait de douleur sur le trottoir. (Người bị thương thở ran lên đau đớn trên vỉa hè.)
  • Nghĩa "càu nhàu" (thân mật):

    • Arrête de râler pour un rien ! (Đừng càu nhàu chuyện không đâu!)
    • Il râle toujours contre les nouvelles règles. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu chống đối các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Râler contre quelqu'un/quelque chose": Càu nhàu, phàn nàn về ai đó/điều đó.

    • Elle râle contre la météo tous les jours. ( ấy ngày nào cũng càu nhàu về thời tiết.)
  • "Râler après quelqu'un": Làm phiền, quở trách ai đó (một cách càu nhàu).

    • Le patron râle après les employés en retard. (Ông chủ càu nhàu quở trách những nhân viên đi làm muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Râleur (danh từ, tính từ): Người hay càu nhàu; tính hay càu nhàu.

    • C'est un vrai râleur. (Hắn đúngmột tay càu nhàu chính hiệu.)
  • Râlement (danh từ giống đực): Tiếng thở ran; sự càu nhàu.

    • On entendait le râlement du moteur. (Người ta nghe thấy tiếng rên rỉ của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thở có tiếng ran": Gémir (rên rỉ), haleter (thở hổn hển).
  • Pour "càu nhàu" (thân mật): Se plaindre (phàn nàn), rouspéter (cằn nhằn, phản đối), grogner (càu nhàu - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Râler comme un putois": Càu nhàu, phàn nàn rất nhiều rất to tiếng (nghĩa bóng: càu nhàu như một con chồn hôi).
    • Depuis qu'il a perdu, il râle comme un putois. (Kể từ khi thua cuộc, hắn ta càu nhàu om sòm.)
nội động từ
  1. thở có tiếng ran
    • Blessé qui râle
      người bị thương thở có tiếng ran
  2. (thân mật) càu nhàu, chống cãi