râler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thở có tiếng ran: Chỉ hành động thở phát ra âm thanh khò khè, khó nhọc, thường do bị thương, ốm nặng hoặc sắp chết.
- (Thân mật) Càu nhàu, chống cãi: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này còn có nghĩa là phàn nàn, cằn nhằn một cách khó chịu về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "thở có tiếng ran":
- Le vieux chien râle dans son sommeil. (Con chó già thở khò khè trong giấc ngủ.)
- Le blessé râlait de douleur sur le trottoir. (Người bị thương thở ran lên vì đau đớn trên vỉa hè.)
Nghĩa "càu nhàu" (thân mật):
- Arrête de râler pour un rien ! (Đừng có càu nhàu vì chuyện không đâu!)
- Il râle toujours contre les nouvelles règles. (Anh ta lúc nào cũng càu nhàu chống đối các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Râler contre quelqu'un/quelque chose": Càu nhàu, phàn nàn về ai đó/điều gì đó.
- Elle râle contre la météo tous les jours. (Cô ấy ngày nào cũng càu nhàu về thời tiết.)
"Râler après quelqu'un": Làm phiền, quở trách ai đó (một cách càu nhàu).
- Le patron râle après les employés en retard. (Ông chủ càu nhàu quở trách những nhân viên đi làm muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Râleur (danh từ, tính từ): Người hay càu nhàu; có tính hay càu nhàu.
- C'est un vrai râleur. (Hắn đúng là một tay càu nhàu chính hiệu.)
Râlement (danh từ giống đực): Tiếng thở ran; sự càu nhàu.
- On entendait le râlement du moteur. (Người ta nghe thấy tiếng rên rỉ của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "thở có tiếng ran": Gémir (rên rỉ), haleter (thở hổn hển).
- Pour "càu nhàu" (thân mật): Se plaindre (phàn nàn), rouspéter (cằn nhằn, phản đối), grogner (càu nhàu - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Râler comme un putois": Càu nhàu, phàn nàn rất nhiều và rất to tiếng (nghĩa bóng: càu nhàu như một con chồn hôi).
- Depuis qu'il a perdu, il râle comme un putois. (Kể từ khi thua cuộc, hắn ta càu nhàu om sòm.)
nội động từ
- thở có tiếng ran
- Blessé qui râlengười bị thương thở có tiếng ran
- (thân mật) càu nhàu, chống cãi