rèm

  1. store en bambou
  2. rideau de porte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rèm"

Proverbs and Idioms

rèm
Cô ấy kéo rèm cửa sổ để ánh sáng tràn vào phòng.