réussir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thành công, đạt được kết quả: Chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn trong một hành động, công việc hoặc kỳ thi.
    • Phát triển tốt, sinh trưởng tốt: Dùng để nói về cây cối, mùa màng phát triển thuận lợimột nơi nào đó.
    • Đạt tới, đi đến được (một kết quả nào đó): Diễn tả việc cuối cùng đã làm được một việc gì đó, thườngsau một nỗ lực.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm thành công, thực hiện một cách xuất sắc: Chỉ việc hoàn thành một tác phẩm, một món ăn, một nhiệm vụ với kết quả rất tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a beaucoup travaillé et il a réussi. (Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ anh ấy đã thành công.)
    • Les tomates réussissent bien dans mon jardin. (Cà chua phát triển rất tốt trong vườn của tôi.)
    • J'ai enfin réussi à réparer mon vélo. (Cuối cùng tôi cũng đã sửa được chiếc xe đạp của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a réussi son gâteau au chocolat. ( ấy đã làm thành công chiếc bánh sô-cô-la.)
    • Le chirurgien a réussi l'opération délicate. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công ca mổ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réussir dans la vie": thành công trong cuộc sống, thành đạt.

    • Son rêve est de réussir dans la vie. (Ước mơ của anh ấythành công trong cuộc sống.)
  • "Réussir à faire quelque chose": thành công trong việc làmđó, tìm cách làm được việcđó.

    • Il faut réussir à le convaincre. (Phải tìm cách thuyết phục được anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Réussite (danh từ giống cái): sự thành công, thành tựu.

    • La réussite de ce projet est importante. (Sự thành công của dự án này rất quan trọng.)
  • Réussi, e (tính từ): thành công, đẹp, ngon (dùng để miêu tả một tác phẩm, món ăn... đạt yêu cầu).

    • Un film très réussi. (Một bộ phim rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Aboutir (à) (nội động từ): dẫn đến, kết thúc bằng (một kết quả nào đó).
  • Triompher (nội động từ): chiến thắng, toàn thắng (thường trong một cuộc chiến, cạnh tranh).
Từ trái nghĩa
  • Échouer (nội động từ): thất bại.
    • Il a échoué à son examen. (Anh ấy đã thi trượt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp với giới từ đã được trình bàyphần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Réussir haut la main: thành công dễ dàng, thành công vang dội.
    • Elle a réussi son examen haut la main. ( ấy đã thi đỗ một cách dễ dàng.)
nội động từ
  1. đạt kết qủa
    • Bien réussir
      đạt kết quả tốt
    • Mal réussir
      đạt kết qủa xấu
  2. thành công, kết quả
    • Travail qui réussit
      công việc thành công
    • Le riz réussit dans cette région
      lúa trồng kết quảvùng này
  3. đi đến kết quả
    • Réussir à lui parler
      đi đến kết quảnói chuyện được với ông ấy
  4. đỗ
    • Réussir à un examen
      thi đỗ
ngoại động từ
  1. làm rất đạt
    • Réussir un portrait
      vẽ một chân dung rất đạt