rosir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hồng lên, ửng hồng: Chỉ sự thay đổi màu sắc của một vật (thườngda mặt, bầu trời) trở nên màu hồng.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho hồng lên: Gây ra sự thay đổi, khiến cho một vật nào đó màu hồng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le ciel rosit à l'horizon. (Bầu trời hồng lênđường chân trời.)
    • Ses joues rosissent de froid. (Đôi ấy ửng hồng lạnh.)
  • Ngoại động từ:

    • La lumière du matin rosit les sommets des montagnes. (Ánh sáng ban mai làm hồng lên các đỉnh núi.)
    • Cette lampe rosit doucement la pièce. (Chiếc đèn này làm căn phòng hồng lên một cách dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire rosir": Một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự "rosir" (ngoại động từ), thường dùng trong nấu ăn để chỉ việc làm cho thực phẩm (như hành tây) chuyển sang màu vàng nhạt hoặc hồng nhạt.
    • Faites rosir les oignons dans une poêle. (Hãy làm cho hành tây hồng lên trong chảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosissement (danh từ giống đực): Sự hồng lên, sự ửng hồng.
    • Le rosissement de ses joues trahissait son émotion. (Sự ửng hồng trên ấy đã tố cáo cảm xúc của .)
  • Rosâtre (tính từ): Hơi hồng, phớt hồng.
    • Une teinte rosâtre (Một sắc thái hơi hồng)
  • Rougeoyer (động từ): Đỏ rực, ánh lên màu đỏ (thường mạnh hơn thiên về màu đỏ hơn là "rosir").
    • Les braises rougeoyaient dans l'âtre. (Những hòn than hồng đỏ rực trong sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ:
    • Se colorer de rose: Nhuốm màu hồng.
    • Prendre une teinte rose: Mang một sắc thái hồng.
  • Ngoại động từ:
    • Teinter de rose: Nhuộm màu hồng.
    • Colorer de rose: Tô màu hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. hồng lên, ửng hồng
    • Ses joues rosissent à vue d'oeil
      cô ta ửng hồng trông thấy
ngoại động từ
  1. làm cho hồng lên
    • Le soleil couchant rosit les nuages
      mặt trời làm cho những đám mây hồng lên