ruser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dùng mưu mẹo, dùng thủ đoạn: Hành động sử dụng sự khôn khéo, mánh lới hoặc cách thức không trực tiếp để đạt được mục đích, thườngđể lừa dối hoặc vượt qua một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a ruser pour éviter la confrontation. (Anh ta đã phải dùng mưu mẹo để tránh cuộc đối đầu.)
    • Le renard est un animal qui sait ruser pour chasser. (Con cáoloài vật biết dùng mưu mẹo để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ruser avec quelqu'un": dùng mưu mẹo với ai đó, đánh lừa ai đó.

    • Il ne faut pas ruser avec la loi. (Không được dùng mưu mẹo với pháp luật.)
  • "Ruser pour + infinitif": dùng mẹo để làm gì đó.

    • Elle a rusé pour obtenir des informations. ( ấy đã dùng mẹo để lấy thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruse (danh từ giống cái): mưu mẹo, thủ đoạn.

    • C'est une ruse pour nous tromper. (Đómột mưu mẹo để đánh lừa chúng ta.)
  • Rusé, rusée (tính từ): xảo quyệt, mưu mẹo.

    • Un négociateur rusé. (Một nhà đàm phán xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tricher: gian lận, lừa dối.
  • Manigancer: mưu mô, thủ đoạn.
  • Contourner: lách luật, vòng qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ "ruser")

Thành ngữ liên quan
  • "Ruser d'adresse": dùng hết tài khéo léo, mưu trí.
    • Pour résoudre cette énigme, il a fallu ruser d'adresse. (Để giải câu đố này, phải dùng hết tài khéo léo.)
nội động từ
  1. dùng mưu mẹo
    • Ruser pour réussir
      dùng mưu mẹo để thành công