rêveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mơ mộng: Dùng để miêu tả một người có tính cách hay mơ mộng, thường sống trong thế giới tưởng tượng hoặc suy nghĩ vẩn vơ hơn là tập trung vào thực tế.
- Có vẻ mơ màng: Dùng để miêu tả vẻ ngoài, đặc biệt là ánh mắt, thể hiện sự mơ mộng hoặc đang chìm đắm trong suy nghĩ.
Danh từ giống đực:
- Người mơ mộng: Chỉ một người (nam) có tính cách mơ mộng.
- Người nằm mơ: Chỉ một người (nam) đang mơ, đang nằm mộng (nghĩa đen).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un regard rêveur. (Anh ấy có một ánh nhìn mơ mộng.)
- C'est une personne rêveuse. (Đó là một người mơ mộng.)
- Danh từ:
- C'est un rêveur invétéré. (Anh ta là một kẻ mơ mộng không thể chữa được.)
- Le rêveur se réveilla en sursaut. (Người nằm mơ giật mình tỉnh dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'air rêveur": Trông có vẻ mơ màng, đang mải suy nghĩ.
- Elle restait silencieuse, ayant l'air rêveur. (Cô ấy im lặng, trông có vẻ mơ màng.)
- "Être dans un état rêveur": Ở trong trạng thái mơ màng.
- La musique le plongeait dans un état rêveur. (Âm nhạc đắm chìm anh ta vào một trạng thái mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêveuse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "rêveur".
- Une jeune fille rêveuse. (Một cô gái trẻ mơ mộng.)
- Rêver (động từ): Mơ, mơ mộng.
- Il aime rêver éveillé. (Anh ấy thích mơ giữa ban ngày.)
- Rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ.
- La réalisation d'un rêve. (Việc thực hiện một giấc mơ.)
- Rêvasser (động từ): Mơ màng, nghĩ vẩn vơ.
- Arrête de révasser et concentre-toi ! (Đừng mơ màng nữa và hãy tập trung vào!)
Từ đồng nghĩa
- Mélancolique (tính từ): U sầu, đăm chiêu (có thể có sắc thái buồn hơn).
- Pensif/Pensive (tính từ): Trầm tư, đang suy nghĩ (nhấn mạnh vào sự suy tư hơn là mộng mơ).
- Distrait (tính từ): Đãng trí, lơ đễnh (nhấn mạnh vào sự thiếu tập trung).
Thành ngữ liên quan
- "Être un doux rêveur": Là một người mơ mộng hiền lành, ngây thơ.
- Il croit encore au Père Noël, c'est un doux rêveur. (Nó vẫn còn tin vào Ông già Noel, đúng là một đứa trẻ mơ mộng ngây thơ.)
tính từ
- mơ mộng
- Caractère rêveurtính mơ mộng
- des yeux rêveurscặp mắt mơ mộng
danh từ giống đực
- người mơ mộng
- người nằm mơ