rỗng

  1. tt. Không phần lõi hoặc không chứa đựng : ống rỗng lòng Thùng rỗng thùng kêu (tng.).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rỗng
Ống nước này bên trong rỗng.