racine

racine

A family enjoys a picnic near the shore of Lake Michigan in Racine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ (thực vật): "racine" dùng để chỉ phần rễ của cây, thường bộ phận mọc dưới đất, hút nước khoáng chất.
    • Gốc, nguồn gốc: Trong nghĩa bóng, "racine" có thể chỉ nguồn gốc, cội nguồn của một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề.
    • Tên địa danh: "Racine" cũng tên một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, nằm bên hồ Michigan về phía nam Milwaukee.
    • Tên người: "Racine" họ của Jean Racine (1639-1699), nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp, người ủng hộ thuyết Jansenism, chuyên viết bi kịch dựa trên các chủ đề Hy Lạp La .
dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • The racine of this plant goes deep into the soil. (Rễ của cây này cắm sâu vào lòng đất.)
    • Carrots are a type of racine vegetable. (Cà rốt một loại rau củ rễ.)
  • Nghĩa bóng:

    • We need to address the racine of the problem. (Chúng ta cần giải quyết gốc rễ của vấn đề.)
    • Language is the racine of cultural identity. (Ngôn ngữ cội nguồn của bản sắc văn hóa.)
  • Địa danh nhân vật:

    • Racine is a city in Wisconsin known for its manufacturing. (Racine một thành phố ở Wisconsin nổi tiếng với ngành sản xuất.)
    • Jean Racine wrote famous tragedies like Phèdre. (Jean Racine đã viết những vở bi kịch nổi tiếng như Phèdre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take root": bắt nguồn, ăn sâu (dịch từ "racine" nhưng cụm động từ).

    • The custom took racine in the local culture. (Phong tục này đã bắt rễ trong văn hóa địa phương.)
  • "at the racine of": ở gốc rễ của.

    • Corruption is at the racine of many social issues. (Tham nhũng gốc rễ của nhiều vấn đề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Racine (adj): thuộc về rễ, nguồn gốc sâu xa (dạng tính từ hiếm dùng, thường gặp trong sinh học).
  • Root: từ tiếng Anh tương đương với "racine" trong nghĩa thực vật nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Root: rễ, gốc rễ (đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Origin: nguồn gốc (dùng trong nghĩa bóng).
  • Source: nguồn, nguồn cội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take racine: bám rễ, bắt nguồn.
    • The new traditions have taken racine in the community. (Những truyền thống mới đã bám rễ trong cộng đồng.)
  • Strike at the racine: tấn công vào gốc rễ.
    • The law aims to strike at the racine of illegal trade. (Luật này nhằm tấn công vào gốc rễ của buôn bán bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • The racine of all evil: gốc rễ của mọi tội lỗi (thường ám chỉ tiền bạc hoặc tham lam).
    • Money is often called the racine of all evil. (Tiền bạc thường được gọi là gốc rễ của mọi tội lỗi.)
  • Racine and branch: toàn bộ, triệt để (ám chỉ xóa bỏ hoàn toàn).
    • They want to destroy the organization racine and branch. (Họ muốn tiêu diệt tổ chức này một cách triệt để.)