radiée

Học thuật
Thân thiện
radiée

Une fleur radiée brille au soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine Adjective):
    • Tỏa tia, tỏa ra như tia: Dùng để mô tả một cấu trúc hoặc hình dạng các phần tỏa ra từ một trung tâm, giống như các tia sáng.
    • (Thực vật học) Tỏa tua: Trong thực vật học, dùng để mô tả kiểu hoa các cánh hoa, lá đài hoặc nhị hoa xếp tỏa tròn đều từ trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une structure radiée est souvent symétrique. (Một cấu trúc tỏa tia thường đối xứng.)
    • La fleur de cette plante est radiée. (Hoa của cây này kiểu tỏa tua.)
    • On observe un motif radié sur cette coquille. (Người ta quan sát thấy một họa tiết tỏa tia trên vỏ sò này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symétrie radiée": đối xứng tỏa tròn, một kiểu đối xứng trong đó các phần giống hệt nhau được sắp xếp quanh một trục trung tâm.

    • L'étoile de mer présente une symétrie radiée. (Sao biển đối xứng tỏa tròn.)
  • En botanique: Trong ngữ cảnh thực vật học, "radiée" thường được dùng để phân loại kiểu hoa, đối lập với các kiểu hoa khác như hoa hình ống hoặc hoa môi.

    • Les marguerites ont des capitules composés de fleurs ligulées radiées. (Hoa cúc cụm hoa đầu được tạo thành từ những hoa hình lưỡi xếp tỏa tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Radié (tính từ giống đực): Dạng giống đực của "radiée".

    • Un motif radié (một họa tiết tỏa tia).
  • Radial, e (adj): (thuộc về) tia, hướng tâm. Từ này thường dùng trong kỹ thuật hoặc giải phẫu (ví dụ: động mạch quay).

    • Une coupe radiale (một mặt cắt hướng tâm).
  • Rayonné, e (adj): tia, tỏa sáng. Nhấn mạnh hơn đến việc phát ra ánh sáng hoặc năng lượng.

    • Un visage rayonné de joie (một khuôn mặt rạng rỡ niềm vui).
Từ đồng nghĩa
  • Étoilé, e: hình sao, hình tia.
  • Disposé en rayons: Được sắp xếp thành tia.
Từ trái nghĩa
  • Bilatéral, e: Đối xứng hai bên (thường dùng cho động vật).
  • Irradiée: Không tỏa tia, không cấu trúc tia. (Lưu ý: "irradié, e" cũng có nghĩabị nhiễm xạ).
Lưu ý
  • "Radiée" là dạng tính từ: luôn phải phù hợp với danh từ giống cái bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Phân biệt với động từ: Không nhầm lẫn với dạng quá khứ phân từ giống cái của động từ "radier" (có nghĩa là xóa tên, loại ra khỏi danh sách). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
radiée

Une fleur radiée brille au soleil.

tính từ giống cái
  1. tỏa tia
  2. (thực vật học) ( hoa) tỏa tua