rag day

rag day

University students collect money for charity on rag day.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngày hội gây quỹ từ thiện của sinh viên: "rag day" một ngày đặc biệt trong năm học, thường do sinh viên đại học tổ chức, với các hoạt động vui nhộn, hóa trang, diễu hành các trò chơi nhằm quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện. Từ "rag" ở đây bắt nguồn từ tiếng lóng cổ, chỉ quần áo rách, liên quan đến việc sinh viên thường hóa trang thành người ăn mày hoặc mặc đồ trong ngày này.

dụ sử dụng
  • (Ngày hội gây quỹ từ thiện của trường đại học đã quyên góp được hơn 10.000 đô la cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
  • (Các sinh viên hóa trang thành những bộ trang phục hài hước cho ngày hội gây quỹ từ thiện.)
  • (Ngày hội gây quỹ từ thiện của sinh viên một truyền thống tại nhiều trường đại học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a rag day": tổ chức ngày hội gây quỹ từ thiện.
    • The student union decided to hold a rag day in March. (Hội sinh viên quyết định tổ chức ngày hội gây quỹ từ thiện vào tháng Ba.)
  • "rag week": tuần lễ gây quỹ từ thiện (một số trường kéo dài cả tuần thay vì một ngày).
    • Rag week is the highlight of the academic year for many students. (Tuần lễ gây quỹ từ thiện điểm nhấn của năm học đối với nhiều sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag (n): vải vụn, quần áo rách (từ gốc của "rag day").
    • She used a rag to clean the table. ( ấy dùng một miếng giẻ để lau bàn.)
  • Ragging (n): trò chơi khăm, chọc ghẹo (trong bối cảnh sinh viên, thường khác với "rag day" mang tính tiêu cực).
    • Ragging is banned in many universities due to its harmful effects. (Trò chọc ghẹo bị cấmnhiều trường đại học tác hại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Charity day: ngày từ thiện (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do sinh viên tổ chức).
  • Fundraising day: ngày gây quỹ.
  • Student charity event: sự kiện từ thiện của sinh viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rag on: chỉ trích hoặc chọc ghẹo ai đó một cách thân thiện (không liên quan trực tiếp đến "rag day", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh sinh viên).
    • They rag on each other for fun during rag day. (Họ chọc ghẹo nhau để vui vẻ trong ngày hội gây quỹ từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • From rags to riches: từ nghèo khó trở nên giàu có (thành ngữ phổ biến, dùng "rags" nhưng không liên quan trực tiếp đến "rag day").
    • His life story is a classic tale of from rags to riches. (Câu chuyện cuộc đời anh ấy một câu chuyện cổ điển về việc từ nghèo khó trở nên giàu có.)