rang

/ræɳ/
  1. torréfier
    • Rang phê
      torréfier du café
    • Rang lạc
      torréfier des arachides
    • khô như rang khô rang
      très sec; sec comme une allumette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rang
Mẹ đang rang lạc trong chảo.