raphidae

raphidae

A raphidae once walked through the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chim Raphidae (đã tuyệt chủng): "Raphidae" một danh từ riêng chỉ một họ chim đã tuyệt chủng, bao gồm các loài chim dodo (vịt điên) solitaire (chim cô đơn). Họ này từng tồn tại trên các đảo Ấn Độ Dương như Mauritius Réunion.

dụ sử dụng
  • (Họ Raphidae nổi tiếng với các loài chim không bay đã tuyệt chủng vào thế kỷ 17.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch của họ Raphidae để hiểu về tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raphidae" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học hoặc sinh học tiến hóa, để phân loại các loài chim đã mất.
    • The classification of the raphidae within the order Columbiformes remains debated. (Việc phân loại họ Raphidae trong bộ Columbiformes vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dodo (n): chim dodo, loài nổi tiếng nhất trong họ Raphidae.
    • The dodo is a classic example of human-caused extinction. (Chim dodo một dụ kinh điển về sự tuyệt chủng do con người gây ra.)
  • Solitaire (n): chim cô đơn, một loài khác trong họ Raphidae.
    • The solitaire was endemic to the island of Réunion. (Chim cô đơn loài đặc hữu của đảo Réunion.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim dodo: cách gọi thông thường cho Raphidae.
  • Họ chim không bay đã tuyệt chủng: mô tả chức năng thay vì tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die out: tuyệt chủng.
    • The raphidae died out due to hunting and habitat loss. (Họ Raphidae đã tuyệt chủng do săn bắt mất môi trường sống.)
  • Go extinct: trở nên tuyệt chủng.
    • All species in the raphidae family went extinct by the late 17th century. (Tất cả các loài trong họ Raphidae đã tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 17.)
Thành ngữ liên quan
  • As dead as a dodo: hoàn toàn lỗi thời hoặc đã chết (thành ngữ so sánh với chim dodo).
    • That old technology is as dead as a dodo. (Công nghệ đó đã lỗi thời hoàn toàn.)