rfd

rfd

A rural mail carrier places letters in an rfd mailbox.

Định nghĩa

Danh từ: - Dịch vụ thư tín nông thôn miễn phí: "rfd" từ viết tắt của "Rural Free Delivery", chỉ hệ thống phân phát thư tín miễn phí của chính phủ đến các vùng nông thôn hẻo lánh. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa của Hoa Kỳ, ám chỉ một dịch vụ bưu chính đặc biệt dành cho các khu vực xa xôi.

dụ sử dụng
  • (Việc thiết lập dịch vụ thư tín nông thôn miễn phí đã cải thiện đáng kể giao tiếp cho nông dâncác vùng hẻo lánh.)
  • (Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào dịch vụ thư tín nông thôn miễn phí để nhận báo thư trước thời đại internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rfd route": tuyến đường phát thư nông thôn miễn phí, thường được đánh số để xác định khu vực phục vụ.
    • He worked as a mail carrier on rfd route 5 for over twenty years. (Anh ấy đã làm nhân viên phát thư trên tuyến đường thư tín nông thôn miễn phí số 5 trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rural Free Delivery (cụm từ đầy đủ): dịch vụ thư tín nông thôn miễn phí.
  • RFDo (viết tắt không chính thức): đôi khi được dùng trong văn bản hành chính để chỉ cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Mail service for rural areas: dịch vụ thư tín cho vùng nông thôn.
  • Free postal delivery: dịch vụ phát thư miễn phí.
Các cụm từ liên quan
  • RFD (Rural Free Delivery) thường được viết hoa toàn bộ hoặc viết tắt bằng chữ thường, tùy theo ngữ cảnh.
  • (Hệ thống thư tín nông thôn miễn phí một cột mốc quan trọng trong lịch sử bưu chính Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rfd", đây thuật ngữ chuyên ngành.