rassuré

Học thuật
Thân thiện
rassuré

L'enfant se sent rassuré par la présence de sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên lòng, yên tâm: Trạng thái cảm thấy nhẹ nhõm, không còn lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ sau khi nhận được thông tin hoặc sự đảm bảo nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je suis rassuré de savoir que tu vas bien. (Tôi yên lòng khi biết rằng bạn vẫn khỏe.)
    • Son sourire m'a rendu plus rassuré. (Nụ cười của ấy làm tôi yên tâm hơn.)
    • Les parents étaient rassurés après avoir parlé au professeur. (Các bậc phụ huynh đã yên tâm sau khi nói chuyện với giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rassuré sur quelque chose": Yên tâm về điều đó.
    • Il est enfin rassuré sur l'avenir de son entreprise. (Cuối cùng anh ấy cũng yên tâm về tương lai của công ty mình.)
  • "Rassuré de + infinitif": Yên lòng khi làm gì đó.
    • Nous sommes rassurés de vous voir parmi nous. (Chúng tôi yên lòng khi thấy bạngiữa chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassurer (động từ): làm cho ai đó yên lòng, trấn an.
    • Le médecin a réussi à rassurer le patient. (Bác sĩ đã thành công trong việc trấn an bệnh nhân.)
  • Rassurant, rassurante (tính từ): làm yên lòng, tính chất trấn an.
    • Ses paroles étaient très rassurantes. (Những lời nói của anh ấy rất tính trấn an.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisé: đã được làm dịu, đã nguôi ngoai.
  • Serein: thanh thản, bình tâm.
Từ trái nghĩa
  • Inquiet: lo lắng, băn khoăn.
  • Anxieux: lo âu, bồn chồn.
  • Peur: sợ hãi.
rassuré

L'enfant se sent rassuré par la présence de sa mère.

tính từ
  1. yên lòng, yên tâm