ratière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bẫy chuột: Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để bắt hoặc tiêu diệt chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a placé une ratière dans le grenier. (Anh ấy đã đặt một cái bẫy chuột trên gác mái.)
- La vieille ratière en bois est encore efficace. (Chiếc bẫy chuột bằng gỗ cũ vẫn còn hiệu quả.)
- Attention à ne pas marcher sur la ratière ! (Cẩn thận đừng giẫm lên cái bẫy chuột!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la ratière" (nghĩa bóng): rơi vào bẫy, mắc bẫy.
- Le suspect est tombé dans la ratière tendue par la police. (Kẻ tình nghi đã rơi vào cái bẫy do cảnh sát giăng ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Piège (danh từ giống đực): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại động vật hoặc tình huống).
- Souricière (danh từ giống cái): bẫy chuột nhắt, bẫy chuột cống (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
- Souricière: bẫy chuột.
- Piège à rats: bẫy chuột (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Tendre une ratière: giăng bẫy chuột, giăng bẫy (nghĩa đen hoặc bóng).
- Les chasseurs tendent des ratières en forêt. (Những người thợ săn giăng bẫy chuột trong rừng.)