ratière

Học thuật
Thân thiện
ratière

Une ratière est posée dans le coin de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bẫy chuột: Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để bắt hoặc tiêu diệt chuột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a placé une ratière dans le grenier. (Anh ấy đã đặt một cái bẫy chuột trên gác mái.)
    • La vieille ratière en bois est encore efficace. (Chiếc bẫy chuột bằng gỗ vẫn còn hiệu quả.)
    • Attention à ne pas marcher sur la ratière ! (Cẩn thận đừng giẫm lên cái bẫy chuột!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la ratière" (nghĩa bóng): rơi vào bẫy, mắc bẫy.
    • Le suspect est tombé dans la ratière tendue par la police. (Kẻ tình nghi đã rơi vào cái bẫy do cảnh sát giăng ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Piège (danh từ giống đực): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại động vật hoặc tình huống).
  • Souricière (danh từ giống cái): bẫy chuột nhắt, bẫy chuột cống (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Souricière: bẫy chuột.
  • Piège à rats: bẫy chuột (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Tendre une ratière: giăng bẫy chuột, giăng bẫy (nghĩa đen hoặc bóng).
    • Les chasseurs tendent des ratières en forêt. (Những người thợ săn giăng bẫy chuột trong rừng.)
ratière

Une ratière est posée dans le coin de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. bẫy chuột