rayonné

tính từ
  1. tỏa tia
    • Symétrie rayonnée
      đối xứng tỏa tia
    • Tête rayonnée
      cái đầu tỏa tia (ở huy hiệu)
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (động vật học) nhóm đối xứng tỏa tia (gồm ruột khoang da gai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rayonné
Un soleil rayonné brille dans le ciel bleu.