rogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cáu giận, sự tức giận: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ trạng thái tức giận, bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est en rogne contre son collègue. (Anh ấy đang tức giận với đồng nghiệp của mình.)
- Ne la mets pas en rogne avec tes remarques. (Đừng làm cô ấy nổi cáu với những nhận xét của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en rogne": Đang cáu giận, đang tức tối.
- Depuis qu'il a reçu cette nouvelle, il est en rogne. (Kể từ khi nhận được tin đó, anh ta cứ tức giận.)
"Mettre quelqu'un en rogne": Làm cho ai đó nổi giận.
- Son retard a mis tout le monde en rogne. (Việc anh ta đến muộn đã làm mọi người nổi cáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rogneur, rogneuse (danh từ): Người hay cáu kỉnh, người dễ nổi giận.
- Rogner (động từ): Có nghĩa gốc là "cắt xén, cắt bớt". Từ "rogne" (sự giận dữ) có nguồn gốc từ động từ này, ám chỉ sự "cắt" vào lòng kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Colère (n.f): Cơn giận.
- Fureur (n.f): Sự phẫn nộ, cơn thịnh nộ.
- Irritation (n.f): Sự khó chịu, bực tức.
Thành ngữ liên quan
- Être dans une rogne noire: Tức giận đến cực điểm, giận sôi máu.
- Après l'annonce, le directeur était dans une rogne noire. (Sau thông báo, giám đốc đã tức giận đến cực điểm.)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự cáu giận
- Être en rognecáu giận