rogne

Học thuật
Thân thiện
rogne

Il est en rogne parce qu'il a perdu son jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cáu giận, sự tức giận: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ trạng thái tức giận, bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est en rogne contre son collègue. (Anh ấy đang tức giận với đồng nghiệp của mình.)
    • Ne la mets pas en rogne avec tes remarques. (Đừng làm ấy nổi cáu với những nhận xét của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rogne": Đang cáu giận, đang tức tối.

    • Depuis qu'il a reçu cette nouvelle, il est en rogne. (Kể từ khi nhận được tin đó, anh ta cứ tức giận.)
  • "Mettre quelqu'un en rogne": Làm cho ai đó nổi giận.

    • Son retard a mis tout le monde en rogne. (Việc anh ta đến muộn đã làm mọi người nổi cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogneur, rogneuse (danh từ): Người hay cáu kỉnh, người dễ nổi giận.
  • Rogner (động từ): Có nghĩa gốc là "cắt xén, cắt bớt". Từ "rogne" (sự giận dữ) nguồn gốc từ động từ này, ám chỉ sự "cắt" vào lòng kiên nhẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Colère (n.f): Cơn giận.
  • Fureur (n.f): Sự phẫn nộ, cơn thịnh nộ.
  • Irritation (n.f): Sự khó chịu, bực tức.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans une rogne noire: Tức giận đến cực điểm, giận sôi máu.
    • Après l'annonce, le directeur était dans une rogne noire. (Sau thông báo, giám đốc đã tức giận đến cực điểm.)
rogne

Il est en rogne parce qu'il a perdu son jeu.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự cáu giận
    • Être en rogne
      cáu giận