rayonne

danh từ giống cái
  1. nhân tạo; lụa nhân tạo
    • Rayonne duveteuse
      lụa nhân tạo lông
    • Rayonne encollée
      lụa nhân tạo hồ cứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rayonne
Une robe élégante est faite d'un tissu de rayonne doux.