rayonné

Học thuật
Thân thiện
rayonné

Un soleil rayonné brille dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Masculin: rayonné; Féminin: rayonnée):

    • Tỏa ra, tỏa tia, tia: Mô tả một vật hình dạng tỏa ra từ một trung tâm, giống như các tia sáng từ một điểm.
    • (Trong huy hiệu học) Mô tả một hình ảnh, đặc biệtmặt trời hoặc cái đầu, được vẽ với các tia sáng tỏa ra xung quanh.
  2. Danh từ giống đực (le rayonné):

    • (Động vật học, số nhiều: les rayonnés) Tên gọi một nhóm động vật không xương sống đối xứng tỏa tia, bao gồm các loài như san hô, hải quỳ (ngành Ruột khoang) sao biển, nhím biển (ngành Da gai).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le soleil est souvent représenté comme un disque rayonné. (Mặt trời thường được mô tả như một đĩa tỏa tia.)
    • On observe une structure rayonnée dans certains cristaux. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc tỏa tia trong một số tinh thể.)
    • Symétrie rayonnée. (Đối xứng tỏa tia.)
  • Danh từ:
    • Les étoiles de mer et les oursins font partie des rayonnés. (Sao biển nhím biểnmột phần của nhóm động vật đối xứng tỏa tia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Nghĩa bóng, tính từ) Có thể dùng để mô tả niềm vui hoặc hạnh phúc tỏa ra từ một người.
    • Un visage rayonné de bonheur. (Một khuôn mặt rạng rỡ hạnh phúc.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học (vật lý, hóa học), "rayonné" mô tả các hiện tượng hoặc cấu trúc lan tỏa theo mọi hướng từ một nguồn điểm.
Biến thể từ gần giống
  • Rayonner (động từ): Tỏa sáng, tỏa ra, lan tỏa.
    • Le feu rayonne de chaleur. (Ngọn lửa tỏa ra hơi ấm.)
  • Rayon (danh từ): Tia sáng, tia; khu vực ảnh hưởng; gian hàng (trong cửa hàng).
    • Un rayon de soleil. (Một tia nắng.)
  • Rayonnant, -e (tính từ): Rạng rỡ, sáng chói; (vật lý) phát ra bức xạ.
    • Un sourire rayonnant. (Một nụ cười rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Radié ( tia), irradiant (tỏa sáng, tỏa ra).
  • Danh từ (nhóm động vật): Échinodermes (Da gai) Cnidaires (Ruột khoang) là các nhóm cụ thể thuộc "les rayonnés".
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Symétrie rayonnée: Đối xứng tỏa tia (một dạng đối xứng trong sinh học hình học).
  • Tête rayonnée: Đầu tỏa tia (thuật ngữ trong huy hiệu học).
Thành ngữ liên quan
  • Être rayonnant de joie/santé: Rạng rỡ niềm vui/sức khỏe. (Mặc dù dùng tính từ "rayonnant", nhưng chia sẻ gốc từ ý nghĩa tỏa sáng với "rayonné").
rayonné

Un soleil rayonné brille dans le ciel bleu.

tính từ
  1. tỏa tia
    • Symétrie rayonnée
      đối xứng tỏa tia
    • Tête rayonnée
      cái đầu tỏa tia (ở huy hiệu)
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) (động vật học) nhóm đối xứng tỏa tia (gồm ruột khoang da gai)