re-form

/'ri:'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
re-form

The soldiers re-form their ranks after the drill.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổ chức lại, cải tổ lại: Hành động thay đổi cấu trúc, sắp xếp hoặc thành phần của một nhóm, tổ chức hoặc đơn vị (như quân đội) để tạo ra một hình thức mới hoặc hiệu quả hơn.
  2. Nội động từ:
    • Tập hợp lại, tái lập: Hành động của một nhóm người (như quân lính) tập hợp hoặc liên kết lại với nhau thành một đơn vị hoặc tổ chức tổ chức.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the defeat, the general decided to re-form his troops into smaller, more mobile units. (Sau thất bại, vị tướng quyết định tổ chức lại quân đội của mình thành những đơn vị nhỏ hơn, động hơn.)
    • The committee was re-formed to include more experts from the industry. (Ủy ban đã được cải tổ lại để bao gồm thêm nhiều chuyên gia từ ngành công nghiệp.)
  • Nội động từ:
    • The scattered soldiers managed to re-form behind the hill. (Những người lính bị phân tán đã cố gắng tập hợp lại sau ngọn đồi.)
    • The band broke up in the 90s but has recently re-formed for a reunion tour. (Ban nhạc tan rã vào những năm 90 nhưng gần đây đã tái lập cho một chuyến lưu diễn tái ngộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-form a government": thành lập lại một chính phủ (thường sau một cuộc khủng hoảng hoặc bầu cử).
    • The political crisis forced the prime minister to re-form the government. (Cuộc khủng hoảng chính trị buộc thủ tướng phải thành lập lại chính phủ.)
  • "to re-form ranks": tập hợp lại đội hình, hàng ngũ (thường trong quân sự).
    • The order was given to re-form ranks and prepare for the next assault. (Mệnh lệnh được đưa ra để tập hợp lại hàng ngũ chuẩn bị cho cuộc tấn công tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reformation (n): Sự cải cách, sự cải tổ. (Thường viết hoa "The Reformation" để chỉ Cuộc Cải cách Kháng nghị trong lịch sử Kitô giáo).
    • The reformation of the education system is a top priority. (Việc cải cách hệ thống giáo dục ưu tiên hàng đầu.)
  • Reform (v/n): Cải cách, sửa đổi cho tốt hơn. (Lưu ý: "reform" một từ đơn, khác với "re-form" từ ghép gạch nối, nghĩa phần tương đồng. "Reform" thường nhấn mạnh việc cải thiện bằng cách loại bỏ những điểm sai trái hoặc lạc hậu).
    • The government plans to reform the tax laws. (Chính phủ kế hoạch cải cách luật thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize (v): Tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Reconstitute (v): Thành lập lại, tái lập.
  • Regroup (v): Tập hợp lại, chỉnh đốn lại (đặc biệt trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "re-form" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "re-form".)

re-form

The soldiers re-form their ranks after the drill.

ngoại động từ
  1. tổ chức lại, cải tổ lại (một đơn vị quân đội...)
nội động từ
  1. tập hợp lại (quân lính)