recalé

Học thuật
Thân thiện
recalé

Un étudiant recalé regarde tristement sa feuille d'examen.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Thi trượt: Dùng để mô tả một người đã không vượt qua được một kỳ thi hoặc một bài kiểm tra.
    • Ví dụ: Il est recalé à son permis de conduire. (Anh ấy thi trượt bằng lái xe.)
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Người thi trượt: Chỉ người đã bị trượt trong một kỳ thi.
    • Ví dụ: Il y a plusieurs recalés cette année. ( nhiều người thi trượt trong năm nay.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est recalée en mathématiques. ( ấy thi trượt môn toán.)
    • Je suis recalé à l'examen d'entrée. (Tôi thi trượt kỳ thi tuyển sinh.)
  • Danh từ:

    • Les recalés peuvent se représenter en septembre. (Những người thi trượt có thể thi lại vào tháng Chín.)
    • C'est un recalé de la faculté de médecine. (Anh tamột người thi trượt vào khoa y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être recalé à quelque chose": Thi trượt cái gì đó.

    • Il a été recalé à l'épreuve orale. (Anh ấy đã thi trượt phần thi nói.)
  • Sử dụng như một phần của vị ngữ để nhấn mạnh trạng thái thất bại.

    • Suite à l'échec, le voilà recalé. (Sau thất bại, giờ thì anh ta thành người trượt rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Recaler (động từ, thân mật): Làm cho thi trượt, đánh trượt.

    • Le jury l'a recalé. (Hội đồng giám khảo đã đánh trượt anh ta.)
  • Échec (danh từ): Sự thất bại, thi trượt (nghĩa tổng quát trang trọng hơn).

  • Refusé (tính từ/danh từ): Bị từ chối, bị loại (có thể dùng trong bối cảnh thi cử nhưng ít thân mật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Collé (tính từ/danh từ, thân mật, lóng): Trượt (thường dùng trong môi trường trường học).
  • Ajourné (tính từ/danh từ): Bị hoãn, tạm hoãn (trong thi cử có nghĩachưa đạt phải thi lại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "recalé" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Trong ngữ cảnh trang trọng (như văn bản hành chính), người ta thường dùng các từ như "ajourné", "non-admis" hoặc diễn đạt bằng cụm "ne pas avoir réussi à un examen".
  • Khi là danh từ, luôndanh từ giống đực (un recalé). Để chỉ phụ nữ, người ta thường dùng cấu trúc tính từ (une candidate recalée) hoặc thêm "e" vào danh từ trong văn nói thân mật (une recalée), mặc dù hình thức này ít phổ biến hơn.
recalé

Un étudiant recalé regarde tristement sa feuille d'examen.

tính từ
  1. (thân mật) thi trượt
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người thi trượt