rico
A federal prosecutor files a RICO charge against the organized crime syndicate.
Định nghĩa
- Danh từ:
- RICO (viết tắt của Racketeer Influenced and Corrupt Organizations Act): Một đạo luật liên bang của Hoa Kỳ được ban hành nhằm chống lại tội phạm có tổ chức. "RICO" cho phép truy tố các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động phạm tội có hệ thống, như tống tiền, hối lộ, hoặc buôn lậu, thông qua các biện pháp trừng phạt mạnh mẽ và tịch thu tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mafia boss was convicted under the RICO act. (Tên trùm mafia đã bị kết án theo đạo luật RICO.)
- Prosecutors used RICO to dismantle the criminal network. (Các công tố viên đã sử dụng RICO để phá vỡ mạng lưới tội phạm.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be charged under RICO": bị buộc tội theo đạo luật RICO.
- Several businessmen were charged under RICO for fraud. (Một số doanh nhân đã bị buộc tội theo RICO vì tội lừa đảo.)
"RICO case": vụ án liên quan đến đạo luật RICO.
- This is one of the largest RICO cases in history. (Đây là một trong những vụ án RICO lớn nhất trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
RICO act (n): đạo luật RICO (tên đầy đủ).
- The RICO act was passed in 1970. (Đạo luật RICO được thông qua vào năm 1970.)
RICO violation (n): hành vi vi phạm đạo luật RICO.
- The company was investigated for RICO violations. (Công ty đã bị điều tra vì vi phạm RICO.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-racketeering law: luật chống tống tiền.
- Organized crime statute: quy chế về tội phạm có tổ chức.
Các cụm từ liên quan
RICO charges: cáo buộc theo đạo luật RICO.
- The defendant faces multiple RICO charges. (Bị cáo phải đối mặt với nhiều cáo buộc RICO.)
RICO forfeiture: tịch thu tài sản theo RICO.
- The court ordered a RICO forfeiture of $5 million. (Tòa án đã ra lệnh tịch thu 5 triệu đô la theo RICO.)
Thành ngữ liên quan
- "RICO shield": lá chắn RICO (ám chỉ việc sử dụng đạo luật để bảo vệ quyền lợi hoặc tránh bị truy tố).
- The lawyer argued that the RICO shield protected his client. (Luật sư lập luận rằng lá chắn RICO bảo vệ thân chủ của ông.)