recessed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hốc lõm, lõm vào trong: "recessed" mô tả một vật thể hoặc bề mặt có một phần bị lõm hoặc thụt vào so với bề mặt xung quanh, giống như một hốc nhỏ hoặc ngách.
- Bị lõm sâu (vào trong): Dùng để chỉ trạng thái một khu vực bị lõm xuống, tạo thành một không gian trũng hoặc thụt vào.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tường có một cái kệ lõm vào để đựng sách.)
- (Đôi mắt cô ấy bị lõm sâu vì thiếu ngủ, tạo cho cô ấy vẻ ngoài mệt mỏi.)
- (Các đèn chiếu sáng được lắp lõm vào trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recessed area": khu vực bị lõm vào, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế nội thất.
- The architect designed a recessed area for the fireplace. (Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vực lõm vào cho lò sưởi.)
- "recessed lighting": hệ thống đèn chiếu sáng được lắp âm trần, tạo hiệu ứng ánh sáng gián tiếp.
- Recessed lighting is popular in modern homes for its sleek look. (Đèn chiếu sáng âm trần phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại vì vẻ ngoài thanh lịch của nó.)
- "recessed face": khuôn mặt có các đường nét lõm sâu, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật.
- His recessed cheeks made him look gaunt. (Đôi má lõm sâu của anh ấy khiến anh ấy trông hốc hác.)
Biến thể và từ gần giống
- Recess (n): hốc, ngách; giờ giải lao.
- The children played in the recess during lunch. (Trẻ em chơi trong giờ giải lao vào bữa trưa.)
- Recessed (adj): dạng quá khứ phân từ của động từ "recess" (làm lõm vào).
- The panel was recessed to fit the switch. (Bảng điều khiển đã được làm lõm vào để vừa với công tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Sunken: bị lõm, bị trũng xuống (thường dùng cho mắt, má).
- His sunken eyes showed signs of exhaustion. (Đôi mắt lõm sâu của anh ấy cho thấy dấu hiệu kiệt sức.)
- Indented: có vết lõm, có rãnh.
- The metal sheet was indented from the impact. (Tấm kim loại bị lõm do va chạm.)
- Hollow: rỗng, lõm (thường dùng cho bề mặt hoặc hình dạng).
- The tree had a hollow trunk. (Cái cây có một thân cây rỗng ruột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recess into: lõm vào trong.
- The door was recessed into the wall. (Cánh cửa được lõm vào trong tường.)
Thành ngữ liên quan
- Recessed in memory: (hiếm) được lưu giữ sâu trong ký ức, như thể bị lõm vào.
- The event remains recessed in my memory after all these years. (Sự kiện đó vẫn còn lưu giữ sâu trong ký ức tôi sau tất cả những năm tháng này.)