refining

refining

A worker monitors the refining process at an industrial plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tinh chế, lọc bỏ tạp chất: "refining" chỉ hành động hoặc quy trình loại bỏ các chất không mong muốn ra khỏi một chất liệu, thường được áp dụng trong công nghiệp như dầu mỏ, kim loại, hoặc đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The refining of crude oil produces gasoline and other fuels. (Quá trình tinh chế dầu thô tạo ra xăng các nhiên liệu khác.)
    • Sugar refining involves removing impurities from raw sugar. (Việc tinh chế đường bao gồm loại bỏ tạp chất khỏi đường thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refining process": quy trình tinh chế.

    • The refining process for metals requires high temperatures. (Quy trình tinh chế kim loại đòi hỏi nhiệt độ cao.)
  • "refining industry": ngành công nghiệp tinh chế.

    • The refining industry plays a crucial role in the global economy. (Ngành công nghiệp tinh chế đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Refine (động từ): tinh chế, làm cho tinh khiết.

    • They refine the oil to remove sulfur. (Họ tinh chế dầu để loại bỏ lưu huỳnh.)
  • Refined (tính từ): đã được tinh chế, tinh tế.

    • Refined sugar is white and pure. (Đường tinh chế màu trắng tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Purification: sự thanh lọc, làm sạch.
  • Processing: chế biến, xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "refining" đây danh từ. Động từ "refine" có thể kết hợp với giới từ nhưng không tạo thành phrasal verbs riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "refining". Tuy nhiên, "refine one's skills" (trau dồi kỹ năng) một cụm từ thông dụng:
    • She spends hours refining her writing skills. ( ấy dành nhiều giờ để trau dồi kỹ năng viết của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "refining"