reggae
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Reggae: Một thể loại nhạc đại chúng có nguồn gốc từ Tây Ấn (chủ yếu là Jamaica), đặc trưng bởi các đoạn bass lặp đi lặp lại và các hợp âm đều đặn được chơi ở phách yếu (off beat) bởi guitar.
Ví dụ sử dụng
- (Bob Marley là nghệ sĩ nổi tiếng nhất của dòng nhạc reggae.)
- (Reggae thường mang thông điệp về hòa bình, tình yêu và công bằng xã hội.)
- (Nhịp điệu của reggae khiến mọi người muốn nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reggae fusion: Sự kết hợp giữa reggae với các thể loại nhạc khác như pop, rock, hay hip-hop.
- Reggae fusion has become popular in many countries outside Jamaica. (Reggae fusion đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia ngoài Jamaica.)
- Roots reggae: Một nhánh của reggae tập trung vào các chủ đề tâm linh, chính trị và xã hội.
- Roots reggae often reflects the struggles of the oppressed. (Roots reggae thường phản ánh cuộc đấu tranh của những người bị áp bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Reggaeton (danh từ): Một thể loại nhạc kết hợp giữa reggae và hip-hop, phổ biến ở châu Mỹ Latinh.
- Reggaeton has a fast beat compared to traditional reggae. (Reggaeton có nhịp nhanh hơn so với reggae truyền thống.)
- Ska (danh từ): Một thể loại nhạc tiền thân của reggae, có nhịp nhanh hơn và nhấn mạnh vào phách mạnh.
- Ska influenced the development of reggae in the 1960s. (Ska đã ảnh hưởng đến sự phát triển của reggae vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc Jamaica: Một cách gọi chung cho các thể loại nhạc từ Jamaica, bao gồm reggae.
- Reggae is a key part of Jamaican music. (Reggae là một phần quan trọng của nhạc Jamaica.)
- Riddim: Thuật ngữ trong văn hóa reggae chỉ một giai điệu hoặc đoạn nhạc nền cụ thể.
- This riddim is used in many reggae songs. (Riddim này được sử dụng trong nhiều bài hát reggae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "reggae" vì đây là danh từ chỉ thể loại nhạc; các cụm động từ thường liên quan đến hành động nghe hoặc chơi nhạc:
- Listen to reggae: Nghe nhạc reggae.
- I love to listen to reggae when I relax. (Tôi thích nghe nhạc reggae khi thư giãn.)
- Play reggae: Chơi nhạc reggae (trên nhạc cụ hoặc phát nhạc).
- The band plays reggae at the festival. (Ban nhạc chơi nhạc reggae tại lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- "One love": Một khẩu hiệu phổ biến trong văn hóa reggae, nhấn mạnh tình yêu thương và sự đoàn kết.
- Bob Marley's song "One Love" is a classic reggae anthem. (Bài hát "One Love" của Bob Marley là một ca khúc reggae kinh điển.)
- "Get up, stand up": Thành ngữ từ bài hát reggae của Bob Marley, kêu gọi mọi người đứng lên đấu tranh cho quyền lợi của mình.
- The phrase "get up, stand up" is often used in reggae to inspire action. (Cụm từ "get up, stand up" thường được dùng trong reggae để truyền cảm hứng hành động.)