regorge

/ri'gɔ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
regorge

A man begins to regorge after drinking too much.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mửa ra, nôn ra, thổ ra: Hành động đẩy thức ăn hoặc chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng một cách mạnh mẽ.
    • Nuốt lại: Hành động đưa thức ăn đã được tiêu hóa một phần từ dạ dày trở lại miệng nuốt xuống lần nữa (thường thấymột số loài động vật).
  2. Nội động từ:

    • Chạy ngược trở lại: Diễn tả dòng chảy của chất lỏng (như nước, máu) đột ngột đổi hướng chảy ngược về phía nguồn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Mửa ra):
    • The sight was so disgusting it made him regorge his dinner. (Cảnh tượng kinh tởm đến mức khiến anh ta mửa ra bữa tối.)
  • Ngoại động từ (Nuốt lại):
    • Some birds regorge food to feed their young. (Một số loài chim nuốt lại thức ăn để mớm cho con non.)
  • Nội động từ:
    • The floodwaters began to regorge back into the valley. (Nước lũ bắt đầu chạy ngược trở lại vào thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học/báo chí: Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với các từ thông dụng như "vomit". có thể được dùng để mô tả một cách sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • The volcano seemed to regorge rivers of molten lava. (Ngọn núi lửa dường như mửa ra những dòng sông dung nham nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Regurgitate (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong cả ngữ cảnh sinh học (chim mớm mồi) y học (trào ngược).
  • Disgorge (động từ): Nhả ra, phun ra (thường dùng cho vật thể lớn hoặc số lượng lớn từ một khoang chứa).
Từ đồng nghĩa
  • Vomit (động từ): Nôn, mửa (từ thông dụng nhất).
  • Throw up (cụm động từ): Nôn (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Spew (động từ): Phun ra, trào ra (thường cho chất lỏng hoặc khối lượng lớn).
  • Retch (động từ): Gắng sức nôn, ọe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "regorge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "regorge".

regorge

A man begins to regorge after drinking too much.

ngoại động từ
  1. mửa ra, nôn ra, thổ ra
  2. nuốt lại
nội động từ
  1. chạy ngược trở lại