disgorge
/dis'gɔ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mửa ra, nôn ra, phun ra: Hành động đẩy mạnh một thứ gì đó từ bên trong ra ngoài, thường với lực hoặc số lượng lớn. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen (vật chất) hoặc nghĩa bóng.
- Đổ ra (nước): Dùng để miêu tả dòng chảy của một con sông hoặc dòng nước lớn đổ vào một vùng nước khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa đen - mửa/nôn/phun):
- The volcano disgorged a river of molten lava. (Ngọn núi lửa phun ra một dòng dung nham nóng chảy.)
- The damaged tanker began to disgorge oil into the ocean. (Tàu chở dầu bị hư hỏng bắt đầu phun dầu ra đại dương.)
Động từ (Nghĩa bóng - nhả/trả lại):
- The corrupt official was forced to disgorge his illegal profits. (Viên chức tham nhũng bị buộc phải nhả lại những khoản lợi nhuận bất hợp pháp.)
- The company had to disgorge the confidential documents it had stolen. (Công ty buộc phải trả lại những tài liệu mật mà họ đã đánh cắp.)
Động từ (Đổ ra - sông):
- The Mekong River finally disgorges into the South China Sea. (Sông Mekong cuối cùng đổ ra Biển Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disgorge itself": Tự đổ ra (thường dùng cho sông).
- The small stream disgorges itself into a larger river. (Con suối nhỏ đổ nước của nó vào một dòng sông lớn hơn.)
"to disgorge passengers/cargo": Tháo dỡ, để cho (hành khách, hàng hóa) ra khỏi một phương tiện một cách ồ ạt.
- The bus disgorged a crowd of tourists in front of the museum. (Chiếc xe buýt thả một đám đông khách du lịch xuống trước bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disgorgement (Danh từ): Hành động mửa ra, phun ra; (trong pháp lý) việc buộc phải trả lại lợi nhuận bất hợp pháp.
- The court ordered the disgorgement of all funds obtained through fraud. (Tòa án ra lệnh phải trả lại toàn bộ số tiền thu được thông qua gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Vomit, spew, eject: Nôn mửa, phun ra, tống ra (nghĩa đen mạnh mẽ).
- Emit, discharge: Thải ra, xả ra (thường dùng cho chất lỏng, khí).
- Surrender, relinquish: Đầu hàng, từ bỏ (nghĩa bóng, thường trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disgorge")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disgorge")
động từ
- mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt ra
- (nghĩa bóng) nhả ra, trả lại (của ăn cướp, của phi nghĩa...)
- đổ ra (con sông...)
- the river disgorges [its waters] into the seacon sông đổ ra biển