relinquish

/ri'liɳkwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
relinquish

He reluctantly relinquished the trophy to the winner.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Từ bỏ, nhường lại: Hành động chủ động ngừng giữ, sở hữu, hoặc kiểm soát một thứ đó, thường một quyền lợi, tài sản, vị trí, hoặc niềm tin.
    • Buông ra, thả ra: Hành động thả lỏng hoặc ngừng nắm giữ một vật thể về mặt vật .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to relinquish his claim to the inheritance. (Anh ấy quyết định từ bỏ quyền thừa kế của mình.)
    • The old king was forced to relinquish his throne. (Vị vua già bị buộc phải thoái vị.)
    • Please relinquish your hold on the railing so others can pass. (Xin hãy buông tay khỏi lan can để người khác có thể đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to relinquish control/power": từ bỏ quyền kiểm soát/quyền lực.
    • She found it difficult to relinquish control of the project. ( ấy cảm thấy khó khăn khi phải từ bỏ quyền kiểm soát dự án.)
  • "to relinquish a habit": từ bỏ một thói quen.
    • He is trying to relinquish his smoking habit. (Anh ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen hút thuốc.)
  • "to relinquish one's grip/hold": buông tay ra, nới lỏng sự nắm giữ.
    • The climber refused to relinquish his grip on the rock. (Người leo núi từ chối buông tay khỏi tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Relinquishment (danh từ): sự từ bỏ, sự nhường lại.
    • The relinquishment of his authority was sudden. (Việc ông ấy từ bỏ quyền lực diễn ra đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrender: đầu hàng, từ bỏ (thường dưới áp lực).
  • Abdicate: thoái vị (thường dùng cho vua chúa hoặc trách nhiệm).
  • Renounce: tuyên bố từ bỏ (một niềm tin, quyền lợi một cách long trọng).
  • Cede: nhường lại (lãnh thổ, quyền lợi).
Từ trái nghĩa
  • Retain: giữ lại.
  • Keep: giữ.
  • Hold: nắm giữ.
  • Claim: đòi quyền, yêu sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "relinquish" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "relinquish" + tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "relinquish".)

relinquish

He reluctantly relinquished the trophy to the winner.

ngoại động từ
  1. bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...)
    • to relinquish one's hopes
      từ bỏ hy vọng
    • to relinquish one's habits
      bỏ những thói quen
  2. buông, thả
    • to relinquish one's hold
      buông tay ra

Từ trái nghĩa

Từ chứa "relinquish"