respond
/ris'pɔns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản ứng, đáp lại: Chỉ hành động đưa ra một lời nói hoặc hành động để trả lời cho một câu hỏi, lời kêu gọi, hoặc một tác động nào đó.
- Có phản ứng, có đáp ứng: Chỉ việc một vật hoặc tình trạng thay đổi hoặc cải thiện do tác động của một yếu tố bên ngoài, như thuốc men hoặc phương pháp điều trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please respond to my email as soon as possible. (Làm ơn hãy trả lời email của tôi càng sớm càng tốt.)
- The patient did not respond to the new medication. (Bệnh nhân không có đáp ứng với loại thuốc mới.)
- How did she respond when you told her the news? (Cô ấy đã phản ứng thế nào khi bạn nói cho cô ấy tin đó?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to respond in kind": đáp trả bằng hành động tương tự.
- After the insult, he responded in kind with a sharp remark. (Sau lời xúc phạm, anh ta đáp trả bằng một nhận xét sắc sảo tương tự.)
"to respond to treatment": có đáp ứng với việc điều trị (thường dùng trong y tế).
- Fortunately, the tumor is responding to treatment. (May mắn thay, khối u đang có đáp ứng với việc điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
Response (n): sự phản ứng, câu trả lời.
- We are waiting for their official response. (Chúng tôi đang chờ phản hồi chính thức của họ.)
Responsive (adj): dễ đáp ứng, nhạy cảm.
- The new manager is very responsive to staff suggestions. (Người quản lý mới rất dễ đáp ứng với các đề xuất của nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Answer: trả lời (thường cho câu hỏi).
- Reply: hồi âm, trả lời (thường bằng văn bản hoặc lời nói).
- React: phản ứng (thường nhấn mạnh đến hành động hoặc cảm xúc tức thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Respond to: phản ứng/đáp ứng với (ai/điều gì).
- A good leader must respond to the needs of the team. (Một nhà lãnh đạo tốt phải đáp ứng được nhu cầu của nhóm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "respond" một mình)
nội động từ
- phản ứng lại
- to respond with a blowđập lại bằng một đòn
- đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
- to respond to the appealhưởng ứng lời kêu gọi
- to respond to someone's kindnessđáp lại lòng tốt của ai