correspond
/,kɔris'pɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tương ứng, phù hợp, ăn khớp: Chỉ sự phù hợp, khớp nhau hoặc tương đương về tính chất, vị trí, chức năng hoặc số lượng.
- Trao đổi thư từ, liên lạc qua thư: Chỉ hành động gửi và nhận thư từ một cách thường xuyên với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa tương ứng):
- His actions do not correspond with his words. (Hành động của anh ta không tương ứng với lời nói.)
- The numbers on the list correspond to the items in the box. (Những con số trên danh sách tương ứng với các món đồ trong hộp.)
- Nội động từ (nghĩa trao đổi thư từ):
- They have corresponded for years but never met. (Họ đã trao đổi thư từ nhiều năm nhưng chưa từng gặp mặt.)
- She corresponds regularly with a friend overseas. (Cô ấy thường xuyên liên lạc qua thư với một người bạn ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to correspond to/with something": tương ứng với cái gì đó (thường dùng trong so sánh, đối chiếu).
- The power of the president corresponds to that of a prime minister in this system. (Quyền lực của tổng thống tương ứng với quyền lực của thủ tướng trong hệ thống này.)
- "to correspond closely/exactly": tương ứng chặt chẽ/chính xác.
- The map corresponds closely to the actual terrain. (Bản đồ tương ứng chặt chẽ với địa hình thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Correspondence (danh từ):
- Sự tương ứng: There is a clear correspondence between effort and results. (Có một sự tương ứng rõ ràng giữa nỗ lực và kết quả.)
- Thư từ, sự liên lạc qua thư: All business correspondence should be filed properly. (Mọi thư từ giao dịch cần được lưu trữ đúng cách.)
- Correspondent (danh từ): phóng viên (thường đưa tin từ xa), người viết thư.
- He works as a foreign correspondent for a news agency. (Anh ấy làm phóng viên nước ngoài cho một hãng thông tấn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tương ứng: Coincide (trùng khớp), match (khớp, phù hợp), agree (đồng ý, phù hợp), equate (tương đương).
- Nghĩa trao đổi thư từ: Communicate (giao tiếp), write (viết thư), exchange letters (trao đổi thư từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "correspond" không có phrasal verb phổ biến. Các nghĩa của nó thường được diễn đạt thông qua giới từ đi kèm như "correspond to" hoặc "correspond with").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "correspond").
nội động từ
- xứng, tương ứng, phù hợp; đúng với
- expenses do not correspond to incomechi tiêu không phù hợp với thu nhập
- to correspond do sampleđúng với hàng mẫu
- tương đương, đối nhau
- the American Congress corresponds to the British Parliamentquốc hội Mỹ tương đương với nghị viện Anh
- the two windows do not correspondhai cửa sổ không cân đối nhau
- giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ