reveal
/ri'vi:l/
reveal là động từ dùng khi một điều đang bị giấu, chưa biết, hoặc chưa nhìn thấy trở nên rõ ràng: có thể là bí mật, nguồn tin, kết quả, cảm xúc, hoặc một vật bị che khuất. Từ này không chỉ là “tiết lộ” theo nghĩa nói ra thông tin, mà còn có thể là “để lộ” hoặc “phát hiện ra” qua điều tra, kiểm tra, nghiên cứu. Điểm thú vị là reveal đi rất tự nhiên trong các cụm như reveal a secret, reveal results, hoặc cấu trúc reveal something to someone. Ngoài ra còn có reveal itself, khi sự thật hay đặc điểm nào đó tự dần lộ ra. Xem bài học đầy đủ để hiểu cách dùng reveal chính xác và tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "reveal"
Từ có nhắc đến "reveal"