rhd
Định nghĩa
Danh từ riêng (viết tắt của "Red Hand Defenders"): - Nhóm bán quân sự của người Tin Lành ở Bắc Ireland: "RHD" là tên viết tắt của một tổ chức bán quân sự gồm những người theo đạo Tin Lành tại Bắc Ireland. Nhóm này hoạt động nhằm ngăn chặn mọi thỏa thuận chính trị với Cộng hòa Ireland, thường tấn công các lợi ích của thường dân Công giáo ở Bắc Ireland. Họ chịu trách nhiệm về các hành vi đốt phá, đánh bom và giết người.
Ví dụ sử dụng
- (RHD đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom gần đây ở Belfast.)
- (Chính quyền đã liên kết RHD với một số vụ đốt phá nhắm vào các doanh nghiệp do người Công giáo làm chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"RHD activity": hoạt động của RHD.
- The police are monitoring RHD activity in rural areas. (Cảnh sát đang theo dõi hoạt động của RHD ở các vùng nông thôn.)
"RHD splinter group": nhóm ly khai từ RHD.
- A splinter group of the RHD has been linked to recent violence. (Một nhóm ly khai từ RHD đã được liên kết với bạo lực gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Red Hand Defenders (danh từ): tên đầy đủ của nhóm, nghĩa là "Những người bảo vệ Bàn tay Đỏ".
- Loyalist paramilitary (danh từ): nhóm bán quân sự theo chủ nghĩa trung thành (với Vương quốc Anh).
Từ đồng nghĩa
- Ulster Defence Association (UDA): Hiệp hội Phòng vệ Ulster (một nhóm bán quân sự khác của người Tin Lành).
- Loyalist group: nhóm theo chủ nghĩa trung thành.
Các cụm từ liên quan
"to be linked to the RHD": có liên quan đến RHD.
- Several suspects were found to be linked to the RHD. (Một số nghi phạm được phát hiện có liên quan đến RHD.)
"RHD ceasefire": lệnh ngừng bắn của RHD.
- The RHD announced a temporary ceasefire in 2002. (RHD đã tuyên bố ngừng bắn tạm thời vào năm 2002.)
Thành ngữ liên quan
- "to operate under the banner of the RHD": hoạt động dưới danh nghĩa RHD.
- The attackers were believed to operate under the banner of the RHD. (Những kẻ tấn công được cho là hoạt động dưới danh nghĩa RHD.)