rightness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đúng đắn, tính chính xác: "rightness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc phù hợp với sự thật, sự thật khách quan, hoặc các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
- Tính hợp lý, tính chính đáng: "rightness" còn dùng để chỉ hành vi hoặc quyết định phù hợp với lương tâm, đạo đức, hoặc chuẩn mực xã hội.
- Tính thẩm mỹ, tính phù hợp: Trong nghệ thuật hoặc thiết kế, "rightness" có thể chỉ sự hài hòa, cân đối, hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính đúng đắn, tính chính xác:
- The scientist questioned the rightness of the experimental results. (Nhà khoa học đặt câu hỏi về tính đúng đắn của các kết quả thí nghiệm.)
- We need to verify the rightness of the historical account. (Chúng ta cần xác minh tính chính xác của tài liệu lịch sử đó.)
- Tính hợp lý, tính chính đáng:
- She felt a deep sense of moral rightness about her decision. (Cô ấy cảm thấy một ý thức sâu sắc về tính chính đáng về mặt đạo đức trong quyết định của mình.)
- The rightness of the action was questioned by the community. (Tính hợp lý của hành động đó đã bị cộng đồng đặt câu hỏi.)
- Tính thẩm mỹ, tính phù hợp:
- The rightness of the color scheme made the painting beautiful. (Sự hài hòa của bảng màu đã làm cho bức tranh trở nên đẹp.)
- His design achieved a perfect rightness of proportion. (Thiết kế của anh ấy đạt được sự cân đối hoàn hảo về tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moral rightness": tính đúng đắn về mặt đạo đức.
- The debate centered on the moral rightness of using artificial intelligence in warfare. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính đúng đắn về mặt đạo đức của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chiến tranh.)
- "esthetic rightness": tính phù hợp về mặt thẩm mỹ.
- The esthetic rightness of the sculpture lies in its simplicity and elegance. (Tính phù hợp về mặt thẩm mỹ của tác phẩm điêu khắc nằm ở sự đơn giản và thanh lịch của nó.)
- "a sense of rightness": cảm giác về sự đúng đắn, chính xác.
- He had an intuitive sense of rightness about the solution. (Anh ấy có một cảm giác trực quan về tính đúng đắn của giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Right (adj): đúng, phải, chính xác.
- You made the right choice. (Bạn đã đưa ra lựa chọn đúng.)
- Righteous (adj): chính nghĩa, ngay thẳng (thường mang nghĩa mạnh mẽ về đạo đức).
- He is a righteous person. (Anh ấy là một người chính trực.)
- Rightly (adv): một cách đúng đắn, chính xác.
- She was rightly praised for her honesty. (Cô ấy đã được khen ngợi một cách đúng đắn vì sự trung thực của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Correctness: tính đúng đắn, sự chính xác.
- Propriety: tính phù hợp, tính đúng mực.
- Justice: công lý, sự công bằng (khi nói về hành vi đạo đức).
- Accuracy: độ chính xác, sự đúng đắn (trong ngữ cảnh sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "rightness". Tuy nhiên, động từ "to right" (sửa chữa, làm cho đúng) có thể được dùng trong: - Right a wrong: sửa chữa một sai lầm. - He tried to right the wrong he had done. (Anh ấy cố gắng sửa chữa sai lầm mà mình đã gây ra.)
Thành ngữ liên quan
- In the right: đúng, có lý.
- She was in the right during the argument. (Cô ấy đã đúng trong cuộc tranh luận.)
- All's right with the world: mọi thứ đều ổn, tốt đẹp.
- After solving the problem, he felt that all's right with the world. (Sau khi giải quyết vấn đề, anh ấy cảm thấy mọi thứ đều ổn.)