rhetor

/'ri:tə/
Học thuật
Thân thiện
rhetor

A rhetor teaches students the art of persuasive speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sư tu từ học; giáo sư dạy thuật hùng biện (Hy Lạp, La ): Chỉ một người dạy về nghệ thuật hùng biện tu từ học trong thời cổ đại, đặc biệt ở Hy Lạp La .
    • Nhà hùng biện: (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Chỉ một người kỹ năng hùng biện xuất sắc, một diễn giả tài ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Athens, a rhetor was highly respected for teaching the art of persuasion. (Ở Athens cổ đại, một giáo sư tu từ học rất được kính trọng dạy nghệ thuật thuyết phục.)
    • The famous speech was analyzed as the work of a master rhetor. (Bài diễn văn nổi tiếng được phân tích như tác phẩm của một nhà hùng biện bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rhetor's craft": nghệ thuật/nghề của nhà hùng biện.
    • He studied the rhetor's craft to improve his public speaking. (Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật của nhà hùng biện để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhetoric (n): thuật hùng biện, tu từ học.

    • She studied classical rhetoric. ( ấy đã nghiên cứu thuật hùng biện cổ điển.)
  • Rhetorical (adj): thuộc về thuật hùng biện, tính tu từ.

    • He asked a rhetorical question. (Anh ấy đã hỏi một câu hỏi tu từ.)
  • Rhetorician (n): nhà hùng biện, chuyên gia tu từ học (nghĩa tương tự phổ biến hơn 'rhetor' trong tiếng Anh hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Orator: nhà hùng biện, diễn giả.
  • Eloquist: người ăn nói lưu loát, hùng hồn (từ ít phổ biến).
rhetor

A rhetor teaches students the art of persuasive speech.

danh từ
  1. giáo sư tu từ học; giáo sư dạy thuật hùng biện (Hy lạp, La )
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà hùng biện

Từ gần giống