rocou

Học thuật
Thân thiện
rocou

Le fromager ajoute du rocou pour colorer le fromage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phẩm chầm phù: Một chất màu tự nhiên màu đỏ cam, được chiết xuất từ hạt của cây điều nhuộm (Bixa orellana), thường được sử dụng làm phẩm màu thực phẩm.
    • Chất nhuộm đỏ: Thuật ngữ chỉ chung cho chất màu đỏ cam này, đặc biệt trong ngữ cảnh sử dụng để nhuộm màu thực phẩm như pho mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rocou est utilisé pour colorer le fromage. (Phẩm chầm phù được dùng để nhuộm màu pho mát.)
    • La couleur orange de ce beurre provient du rocou. (Màu cam của này nguồn gốc từ phẩm chầm phù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colorant au rocou": chất tạo màu từ phẩm chầm phù.

    • Ce yaourt contient un colorant au rocou. (Loại sữa chua này chứa chất tạo màu từ phẩm chầm phù.)
  • "Teinture de rocou": thuốc nhuộm từ phẩm chầm phù.

    • Les artisans utilisent une teinture de rocou pour les tissus. (Các thợ thủ công sử dụng thuốc nhuộm từ phẩm chầm phù cho vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Roucouyer (danh từ giống đực): tên gọi khác của cây điều nhuộm (), cây cho hạt để sản xuất rocou.
  • Annatto (danh từ): tên gọi tiếng Anh quốc tế thông dụng cho rocou, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp.
  • Colorant E160b (danh từ giống đực): mã số phụ gia thực phẩm châu Âu cho rocou.
Từ đồng nghĩa
  • Rouge végétal: màu đỏ thực vật (có thể chỉ chung các chất màu từ thực vật, bao gồm rocou).
  • Colorant naturel d'orange: chất tạo màu cam tự nhiên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rocou".

rocou

Le fromager ajoute du rocou pour colorer le fromage.

danh từ giống đực
  1. phẩm chầm phù (dùng nhuộm đỏ pho mát)